| BTC/CAD | · | Đô la Canada | |
| BTC/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| BTC/EUR | · | Đồng Euro | |
| BTC/UAH | · | Đồng Hryvnia của Ucraina | |
| BTC/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| BTC/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| BTC/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| BTC/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
| BTC/CZK | · | Đồng Koruna Séc | |
| BTC/BRL | · | Đồng Real của Brazil | |
| BTC/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| BTC/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| BTC/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| BTC/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| BTC/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| BTC/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| BTC/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| BTC/VND | · | Việt Nam Đồng | |
| BTC/THB | · | Baht Thái | |
| BTC/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| BTC/SGD | · | Đô la Singapore | |
| BTC/PHP | · | Đồng Peso Philippine | |
| BTC/AUD | · | Đô la Úc | |
| BTC/NZD | · | Đô la New Zealand | |
| BTC/USD | · | Đô la Mỹ | |
| BTC/MXN | · | Peso Mexico | |
| BTC/ZAR | · | Rand Nam Phi | |
| BTC/NGN | · | Đồng Naira của Nigeria | |
| BTC/UGX | · | Đồng Shilling của Uganda |
| Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua: (10) | Bán: (2) |
| Các Chỉ Số Kỹ Thuật: | Mua Mạnh | Mua: (8) | Bán: (0) |
Tên | Giá trị | Hành động | ||
|---|---|---|---|---|
| RSI(14) | 56.279 | Mua | ||
| STOCH(9,6) | 54.340 | Trung Tính | ||
| STOCHRSI(14) | 66.782 | Mua | ||
| MACD(12,26) | 81.848 | Mua | ||
| ADX(14) | 12.637 | Trung Tính | ||
| Williams %R | -13.301 | Mua quá mức | ||
| CCI(14) | 83.8790 | Mua | ||
| ATR(14) | 166.0985 | Biến Động Ít Hơn | ||
| Highs/Lows(14) | 211.9000 | Mua | ||
| Ultimate Oscillator | 53.275 | Mua | ||
| ROC | 0.166 | Mua | ||
| Bull/Bear Power(13) | 121.2423 | Mua | ||
Tên | Đơn giản | Lũy thừa | |||
|---|---|---|---|---|---|
| MA5 | 118,478.8 Mua | | 118,451.5 Mua | | |
| MA10 | 118,413.9 Mua | | 118,420.5 Mua | | |
| MA20 | 118,376.4 Mua | | 118,367.4 Mua | | |
| MA50 | 118,177.0 Mua | | 118,230.4 Mua | | |
| MA100 | 117,903.2 Mua | | 118,478.1 Mua | | |
| MA200 | 119,785.4 Bán | | 118,990.3 Bán | | |
Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ Điển | 118,325.0 | 118,346.9 | 118,376.6 | 118,398.5 | 118,428.2 | 118,450.1 | 118,479.8 |
| Fibonacci | 118,346.9 | 118,366.6 | 118,378.8 | 118,398.5 | 118,418.2 | 118,430.4 | 118,450.1 |
| Camarilla | 118,392.0 | 118,396.7 | 118,401.5 | 118,398.5 | 118,410.9 | 118,415.7 | 118,420.4 |
| Woodie | 118,328.8 | 118,348.8 | 118,380.4 | 118,400.5 | 118,432.0 | 118,452.1 | 118,483.6 |
| DeMark | - | - | 118,361.8 | 118,391.1 | 118,413.4 | - | - |