Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Hàng hoá

Bảng Kết quả Kinh doanh

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

  Hàng hóa 15 Phút Hàng giờ Hàng ngày 1 Tuần 1 Tháng Tính Tới Hôm Nay 3 năm
  Vàng 0.04% 0.02% -0.09% -0.16% -2.02% -6.88% 35.07%
  Bạc -0.07% 0.07% -0.52% -1.91% -7.65% -15.89% 40.87%
  Đồng 0.02% 0.59% 0.59% -1.04% -1.17% 21.69% 53.15%
  Platin -0.01% 0.33% 0.51% -3.24% -10.28% -13.76% 17.20%
  Dầu Brent -0.04% 0.62% 2.50% -2.46% -13.43% 38.28% 16.15%
  Dầu Thô WTI -0.03% 0.71% 2.88% -2.54% -16.12% 40.50% 29.58%
  Khí Tự nhiên 0.36% 0.57% -6.58% -20.48% -30.02% 52.03% -13.99%
  Dầu Nhiên liệu 0.03% 0.46% 1.62% -0.92% -13.16% 44.44% 13.05%
  Cà phê Hoa Kỳ loại C 0.84% 0.84% 0.84% 4.52% 20.08% 90.59% 147.40%
  Bắp Hoa Kỳ -0.09% 0.05% -0.02% 0.33% 5.41% 20.43% 55.86%
  Lúa mì Hoa Kỳ -0.39% 0.11% 0.19% -0.25% 5.09% 25.76% 55.05%
  Đường London - - 0.00% -2.17% -4.10% 15.68% 40.89%
  Cotton Hoa Kỳ loại 2 0.01% 0.02% 1.05% -5.47% -10.05% 34.57% 31.20%

Biểu đồ Kết quả theo %

Hàng Hóa theo Thời Gian Thực

Năng lượng

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Dầu Brent02/2271.6969.8871.9170.84+1.81+2.59%16:26:03 
 Dầu Thô WTI01/2268.1966.2668.2666.84+1.93+2.91%16:25:59 
 Khí Tự nhiên01/223.8544.1323.8693.760-0.278-6.73%16:26:06 
 Dầu Nhiên liệu01/222.13502.09842.14512.1078+0.0366+1.74%16:26:03 

Kim loại

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Vàng02/221,781.901,783.901,788.301,779.20-2.00-0.11%16:25:53 
 Bạc3/2222.36022.48122.62822.288-0.121-0.54%16:25:52 
 Đồng3/224.29354.26704.31504.2553+0.0265+0.62%16:25:59 
 Platin01/22930.85926.20939.40926.70+4.65+0.50%16:26:02 

Nông nghiệp

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cà phê Hoa Kỳ loại C3/22244.08242.40244.47242.53+1.68+0.69%16:26:03 
 Bắp Hoa Kỳ3/22582.60583.00585.10582.10-0.40-0.07%16:25:46 
 Lúa mì Hoa Kỳ3/22804.90804.00811.90802.90+0.90+0.11%16:26:03 
 Đường London486.90484.70490.90486.000.000%03/12 
 Cotton Hoa Kỳ loại 23/22105.30104.20105.48104.22+1.10+1.06%16:25:45 

Chỉ Số Hàng Hóa

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 TR/CC CRB220.64220.64220.64+0.00+0.00%04/12 
 TR/CC CRB Crude Oil49.564649.919248.5913+0.0000+0.00%18/06 
 TR/CC CRB Gold11.833512.006111.83220.00000.00%18/06 
 DJ Commodity902.96905.87898.92+2.24+0.25%16:26:00 
 TR/CC CRB Natural Gas13.059813.241412.92260.00000.00%18/06