Tin Tức Nóng Hổi
0
Phiên Bản Không Quảng Cáo. Nâng cấp trải nghiệm Investing.com của bạn. Giảm tới 40% Thêm thông tin chi tiết

Hàng hoá

Bảng Kết quả Kinh doanh

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

  Hàng hóa 15 Phút Hàng giờ Hàng ngày 1 Tuần 1 Tháng Tính Tới Hôm Nay 3 năm
  Vàng 0.06% -0.13% 0.03% 0.20% -2.74% -7.00% 34.90%
  Bạc 0.16% -0.13% 0.61% -1.61% -8.74% -15.76% 41.09%
  Đồng -0.13% 0.10% 0.61% 2.01% -0.80% 23.73% 55.72%
  Platin 0.00% -0.38% 0.92% 1.25% -10.70% -12.45% 18.98%
  Dầu Brent -0.19% 0.00% 2.07% 5.70% -10.60% 44.00% 20.95%
  Dầu Thô WTI -0.21% -0.06% 2.35% 7.46% -13.19% 46.58% 35.18%
  Khí Tự nhiên -0.05% 0.16% 3.50% -17.12% -30.26% 49.07% -15.66%
  Dầu Nhiên liệu -0.10% 0.01% 1.83% 7.13% -10.38% 49.76% 17.21%
  Cà phê Hoa Kỳ loại C -0.10% 0.78% 0.78% 7.67% 25.80% 95.83% 154.20%
  Bắp Hoa Kỳ -0.07% 0.03% 0.27% 3.28% 6.18% 20.99% 56.58%
  Lúa mì Hoa Kỳ -0.16% 0.10% 0.22% 4.53% 5.31% 26.28% 55.69%
  Đường London - - 1.99% 2.27% -3.39% 17.99% 43.69%
  Cotton Hoa Kỳ loại 2 -0.03% 0.06% 0.06% 0.62% -8.25% 36.85% 33.42%

Biểu đồ Kết quả theo %

Hàng Hóa theo Thời Gian Thực

Năng lượng

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Dầu Brent02/2274.5773.0874.7873.22+1.49+2.04%16:42:02 
 Dầu Thô WTI01/2271.1469.4971.3169.67+1.65+2.37%16:41:58 
 Khí Tự nhiên01/223.7733.6573.8093.683+0.116+3.17%16:41:41 
 Dầu Nhiên liệu01/222.21072.17122.21552.1742+0.0395+1.82%16:42:09 

Kim loại

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Vàng02/221,780.301,779.501,784.951,777.20+0.80+0.04%16:42:02 
 Bạc3/2222.39222.26322.47722.282+0.129+0.58%16:41:26 
 Đồng3/224.36234.33754.37154.3027+0.0248+0.57%16:42:03 
 Platin01/22944.70936.40951.00931.40+8.30+0.89%16:42:01 

Nông nghiệp

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Cà phê Hoa Kỳ loại C3/22251.13249.20251.72249.88+1.93+0.77%16:42:02 
 Bắp Hoa Kỳ3/22585.90584.00587.10582.50+1.90+0.33%16:41:09 
 Lúa mì Hoa Kỳ3/22809.30807.00813.30802.88+2.30+0.29%16:41:44 
 Đường London496.60486.90496.90486.80+9.70+1.99%06/12 
 Cotton Hoa Kỳ loại 23/22107.02107.01107.12106.58+0.01+0.01%16:40:29 

Chỉ Số Hàng Hóa

 Chỉ sốLần cuốiCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 TR/CC CRB223.25223.25223.25+0.00+0.00%04:45:00 
 TR/CC CRB Crude Oil49.564649.919248.5913+0.0000+0.00%18/06 
 TR/CC CRB Gold11.833512.006111.83220.00000.00%18/06 
 DJ Commodity915.30916.14906.20+9.35+1.03%16:41:00 
 TR/CC CRB Natural Gas13.059813.241412.92260.00000.00%18/06