STOXX Europe 50 Price (STOXX50D)

Các Chỉ Số Thế Giới
2,913.30
+38.38(+1.33%)
  • Giá mở cửa:
    2,891.32
  • Biên độ ngày:
    2,886.16 - 2,915.69
  • Biên độ 52 tuần:
    2,342.83 - 3,289.32

Tổng quan STOXX Europe 50 Price

Giá đ.cửa hôm trước
2,874.92
Khối lượng
0
Biên độ ngày
2,886.16-2,915.69
Giá mở cửa
2,891.32
K.Lg T.bình (3 thg)
-
Biên độ 52 tuần
2,342.83-3,289.32
Thay đổi 1 năm
-7.18%
Bạn cảm thấy thế nào về STOXX Europe 50 Price?
hoặc
Thị trường hiện đã đóng cửa. Chức năng biểu quyết chỉ hoạt động trong giờ mở cửa thị trường.

Phân tích STOXX Europe 50 Price

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Lần cuối
Trước đó
Cao
Thấp
46.3145.9447.3545.80+0.81%83.88M
93.0692.6793.4592.52+0.42%58.55M
2.15852.162.1732.1475-0.07%51.68M
Santanderderived
2.8342.8342.8382.781+1.72%45.81M
488.35483.55493.05482.35+0.99%24.95M

Mã Mạnh Nhất

Lần cuối
T.đổi
% T.đổi
2,126.00+26.00+1.24%
83.03+0.92+1.12%
58.44+0.62+1.07%
488.35+4.80+0.99%
311.40+2.85+0.92%

Mã Yếu Nhất

Lần cuối
T.đổi
% T.đổi
Santanderderived
2.834+0.0480+1.72%
BBVAderived
5.641+0.061+1.09%
943.40-7.20-0.76%
17.48-0.10-0.60%
574.10-3.40-0.59%

Tóm Tắt Kỹ Thuật

Loại
Hàng ngày
Hàng tuần
Hàng tháng
Trung bình ĐộngMua MạnhMua MạnhMua Mạnh
Chỉ báo Kỹ thuậtMua MạnhMua MạnhBán
Tổng kếtMua MạnhMua MạnhTrung Tính