| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 23,69 | 24,5 | 29,28 | 31,9 | 45,5 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +63,54% | +3,41% | +19,52% | +8,94% | +42,64% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 15,96 | 18,05 | 19,95 | 22,44 | 31,95 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 7,73 | 6,45 | 9,33 | 9,46 | 13,55 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +38,26% | -16,63% | +44,76% | +1,39% | +43,16% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 32,65% | 26,32% | 31,88% | 29,67% | 29,78% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 4,55 | 5,65 | 8,03 | 11,24 | 13,2 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 3,18 | 0,8 | 1,31 | -1,78 | 0,35 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +56,24% | -74,85% | +63,38% | -236,04% | +119,85% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 13,43% | 3,27% | 4,46% | -5,57% | 0,78% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0,02 | -0,05 | -0,02 | 0,39 | 0,42 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -46,15% | -168,42% | +58,82% | +1.933,33% | +8,57% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0,03 | -0,06 | -0,09 | -0,08 | -0,15 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0,01 | 0,01 | 0,07 | 0,47 | 0,57 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 0 | -0,01 | 0,15 | 1,37 | 0,01 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 3,16 | 0,74 | 1,43 | -0,03 | 0,78 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | -0,16 | -0,11 | -0,01 | 0,33 | -0,2 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 0,15 | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 3 | 0,78 | 1,42 | 0,35 | 0,58 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +37,03% | -74,18% | +83,61% | -75,12% | +63,28% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 12,67% | 3,16% | 4,86% | 1,11% | 1,27% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | -0,15 | -0,26 | -0,36 | -0,17 | 0,25 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 3,15 | 1,04 | 1,78 | 0,53 | 0,33 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | -0,04 | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 3,11 | 1,04 | 1,78 | 0,53 | 0,33 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +67,69% | -66,65% | +71,65% | -70,51% | -37,9% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 13,12% | 4,23% | 6,08% | 1,65% | 0,72% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 3,11 | 1,04 | 1,78 | 0,53 | 0,33 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0,01 | 0 | 0,01 | 0 | 0 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +35,27% | -66,65% | +55,93% | -78,83% | -52,26% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0,01 | 0 | 0,01 | 0 | 0 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +35,27% | -66,65% | +55,63% | -79,45% | -53,33% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 221,07 | 221,07 | 243,38 | 339 | 440,65 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 221,07 | 221,07 | 243,38 | 340,38 | 444,75 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 3,44 | 1,22 | 1,92 | -1,05 | 1,79 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +56,14% | -64,63% | +57,86% | -154,85% | +270,06% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 14,5% | 4,96% | 6,55% | -3,3% | 3,93% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 3,18 | 0,8 | 1,31 | -1,78 | 0,35 | |||||||||