| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 0.45 | 4.55 | 3.26 | 3.98 | 0.97 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | +913.03% | -28.28% | +22.16% | -75.52% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 10.51 | 13.24 | 11.39 | 17.99 | 1.34 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -10.06 | -8.7 | -8.13 | -14 | -0.36 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | +13.55% | +6.5% | -72.26% | +97.41% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -2,241.13% | -191.25% | -249.31% | -351.57% | -37.19% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 29.12 | 23.2 | 21.66 | 11.65 | 30.46 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -39.18 | -31.89 | -29.79 | -25.66 | -30.82 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -2,288.8% | +18.6% | +6.59% | +13.88% | -20.12% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -8,729.54% | -701.46% | -913.61% | -644.11% | -3,161.23% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.09 | -2.26 | -4.97 | -0.64 | -1.96 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -897.25% | -2,376.54% | -119.94% | +87.05% | -204.67% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.09 | -2.26 | -4.97 | -0.64 | -2.25 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | 0.29 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0.85 | 0.09 | 11.99 | -14.73 | -121.05 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -40.13 | -34.06 | -22.77 | -41.04 | -153.83 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -0.17 | -22.3 | -3.12 | -0.13 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -40.13 | -34.24 | -45.07 | -44.15 | -153.95 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -2,332.86% | +14.68% | -31.65% | +2.03% | -248.68% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -8,940.15% | -752.97% | -1,382.13% | -1,108.43% | -15,790.61% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | -5.38 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -40.13 | -34.24 | -45.07 | -45.51 | -150.05 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -40.13 | -34.24 | -45.07 | -45.51 | -150.05 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -2,332.86% | +14.68% | -31.65% | -0.97% | -229.71% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -8,940.15% | -752.97% | -1,382.13% | -1,142.48% | -15,390.36% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -40.13 | -34.24 | -45.07 | -44.15 | -148.57 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | -1,140.2 | -8.04 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | +99.3% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | -1,140.2 | -8.04 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | +99.29% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | - | - | 0.04 | 18.48 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | - | - | - | 0.04 | 18.48 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -38.97 | -31.14 | -29.55 | -25.3 | -30.53 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -2,279.77% | +20.11% | +5.1% | +14.39% | -20.7% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -8,683.56% | -684.81% | -906.15% | -635.05% | -3,131.64% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -39.18 | -31.89 | -29.79 | -25.66 | -30.82 | |||||||||