| Cuối Kỳ: | 2021 30/06 | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | 2026 30/06 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 1,22 | 2,05 | 1,26 | 1,04 | 1,29 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -1,22 | -2,05 | -1,26 | -1,04 | -1,29 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -14.864,76% | -68,64% | +38,87% | +16,75% | -23,86% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | 0 | 0,06 | 0,09 | 0,09 | 0,12 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | +10.923,11% | +61,58% | -7,91% | +36,87% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | -0,01 | -0 | -0 | -0 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0 | 0,06 | 0,1 | 0,09 | 0,12 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | -0,09 | -0,08 | -0,09 | -0,38 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -1,22 | -2,08 | -1,25 | -1,05 | -1,56 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | -1,11 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -1,22 | -2,08 | -1,25 | -1,05 | -2,66 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -14.858,27% | -71,04% | +40,16% | +15,54% | -153,22% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -1,22 | -2,08 | -1,25 | -1,05 | -2,66 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -1,22 | -2,08 | -1,25 | -1,05 | -2,66 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -14.858,27% | -71,04% | +40,16% | +15,54% | -153,22% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -1,22 | -2,08 | -1,25 | -1,05 | -2,66 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0,2 | -0,05 | -0,03 | -0,02 | -0,01 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | +74,37% | +42,43% | +39,63% | +19,64% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0,2 | -0,05 | -0,03 | -0,02 | -0,01 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | +74,37% | +42,44% | +39,59% | +19,69% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 6,13 | 40,9 | 42,51 | 59,47 | 187,41 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 6,13 | 40,9 | 42,51 | 59,47 | 187,41 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | -1,28 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | -1,22 | -2,05 | -1,26 | -1,04 | -1,29 | |||||||||