| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | 0 | 1.33 | 1.8 | 2.5 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | +44,233.33% | +35.34% | +39.11% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 0.12 | 0.29 | 0.48 | 0.3 | 0.26 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -0.12 | -0.29 | 0.85 | 1.5 | 2.25 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +40.31% | -146.15% | +395.49% | +76.5% | +49.67% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | -9,600% | 63.98% | 83.44% | 89.78% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 4.07 | 3.83 | 7.3 | 5.68 | 8.27 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -4.19 | -4.12 | -6.45 | -4.17 | -6.02 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -242.64% | +1.58% | -56.44% | +35.26% | -44.3% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | -137,366.67% | -484.74% | -231.89% | -240.54% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.01 | 0.06 | 1.01 | 0.69 | 0.08 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -300% | +535.71% | +1,559.02% | -32.11% | -88.65% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.01 | -0.05 | -0.57 | -0.55 | -0.21 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | 0.11 | 1.58 | 1.23 | 0.28 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0 | - | 0.01 | -0.02 | 0.01 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -4.2 | -4.06 | -5.42 | -3.5 | -5.94 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -4.2 | -4.06 | -5.42 | -3.5 | -5.94 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -244.14% | +3.38% | -33.6% | +35.42% | -69.48% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -135,333.33% | -407.82% | -194.61% | -237.1% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | 0.16 | 0.13 | 0.04 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -4.2 | -4.06 | -5.59 | -3.63 | -5.98 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -4.2 | -4.06 | -5.59 | -3.63 | -5.98 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -244.14% | +3.38% | -37.59% | +35% | -64.72% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | -135,333.33% | -420% | -201.72% | -238.86% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -4.2 | -4.06 | -5.59 | -3.63 | -5.98 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -3.99 | -3.58 | -4.32 | -2.58 | -4.24 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -219.41% | +10.46% | -20.79% | +40.38% | -64.68% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -3.99 | -3.58 | -4.32 | -2.58 | -4.24 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -219.41% | +10.37% | -20.67% | +40.38% | -64.68% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 1.05 | 1.14 | 1.29 | 1.41 | 1.41 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 1.05 | 1.14 | 1.29 | 1.41 | 1.41 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -4.12 | -3.69 | -5.73 | -3.11 | -4.7 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -241.59% | +10.43% | -55.19% | +45.73% | -51.22% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | -123,100% | -430.9% | -172.78% | -187.82% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -4.19 | -4.12 | -6.45 | -4.17 | -6.02 | |||||||||