| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.07 | 0.49 | 0.2 | 0.94 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -0.07 | -0.49 | -0.2 | -0.94 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -587.14% | +59.56% | -381.03% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | 0.13 | 7.31 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | - | +5,729.44% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | 0.13 | 7.31 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -0.07 | -0.49 | -0.07 | 6.36 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -0.07 | -0.49 | -0.07 | 6.36 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -587.14% | +85.37% | +9,059.65% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -0.07 | -0.49 | -0.07 | 6.36 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -0.07 | -0.49 | -0.07 | 6.36 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -587.14% | +85.37% | +9,059.65% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -0.07 | -0.49 | -0.07 | 6.36 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.02 | -0.12 | -0.02 | 0.29 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -587.16% | +86.52% | +1,896.5% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.02 | -0.12 | -0.02 | 0.29 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -587.16% | +86.52% | +1,896.5% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 4.05 | 4.05 | 4.39 | 21.91 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 4.05 | 4.05 | 4.39 | 21.91 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -0.07 | -0.49 | -0.2 | -0.94 | |||||||||||||||||||||||||