| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 72.98 | 264.51 | 388.11 | 495.02 | 484.98 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | -13.98% | +262.42% | +46.73% | +27.54% | -2.03% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 35.34 | 132.86 | 145.86 | 201.31 | 133.98 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 37.65 | 131.65 | 242.25 | 293.7 | 351 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -50.12% | +249.71% | +84.01% | +21.24% | +19.51% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 51.58% | 49.77% | 62.42% | 59.33% | 72.37% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 91.96 | 108.66 | 192.21 | 230.05 | 296.48 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -54.31 | 22.99 | 50.04 | 63.66 | 54.52 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -1,013.4% | +142.32% | +117.69% | +27.21% | -14.35% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -74.41% | 8.69% | 12.89% | 12.86% | 11.24% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -6.54 | -8.48 | -11.9 | -15.25 | -29.37 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -46.66% | -29.61% | -40.3% | -28.19% | -92.59% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -7.02 | -9.35 | -13.47 | -16.88 | -29.37 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0.47 | 0.87 | 1.58 | 1.63 | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0.78 | -0.94 | -3.57 | -1.08 | 3.26 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -61.63 | 13.57 | 34.58 | 47.33 | 28.42 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | -0.33 | -0.12 | - | -0.12 | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.72 | -0.02 | - | - | 8.76 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -62.68 | 13.44 | 34.58 | 47.21 | 37.18 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -417,940% | +121.44% | +157.39% | +36.53% | -21.25% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -85.88% | 5.08% | 8.91% | 9.54% | 7.67% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.19 | 0.39 | 6.33 | 13.61 | 9.49 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -62.87 | 13.05 | 28.25 | 33.61 | 27.68 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -62.87 | 13.05 | 28.25 | 33.61 | 27.68 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -82,623.68% | +120.76% | +116.44% | +18.97% | -17.62% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -86.14% | 4.93% | 7.28% | 6.79% | 5.71% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | 0.01 | 0.01 | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -62.88 | 13.04 | 28.25 | 33.61 | 27.68 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -8.9 | 1.44 | 11.84 | 2.35 | 1.68 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -58,451.58% | +116.18% | +722.48% | -80.15% | -28.53% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -8.9 | 1.24 | 11.84 | 2.35 | 1.68 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -55,524% | +113.9% | +856.9% | -80.15% | -28.51% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 7.06 | 9.05 | 2.38 | 14.3 | 16.48 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 7.06 | 10.55 | 2.38 | 14.3 | 16.48 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -35.87 | 40.59 | 69.3 | 84.86 | 83.14 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -330.69% | +213.15% | +70.73% | +22.44% | -2.02% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -49.15% | 15.35% | 17.86% | 17.14% | 17.14% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -54.31 | 22.99 | 50.04 | 63.66 | 54.52 | |||||||||