| Cuối Kỳ: | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 55,161.76 | 66,914.69 | 69,679.39 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +21.31% | +4.13% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 39,607.36 | 48,995.91 | 51,009.94 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 15,554.41 | 17,918.78 | 18,669.46 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +15.2% | +4.19% | |||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 28.2% | 26.78% | 26.79% | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 3,899.88 | 5,493.28 | 6,730.07 | |||||||||||||||||||||
|
| |||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 11,654.53 | 12,425.5 | 11,939.38 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +6.62% | -3.91% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 21.13% | 18.57% | 17.13% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 517.24 | 1,919.8 | 952.99 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +271.16% | -50.36% | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -240.7 | -494.5 | -623.89 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 757.94 | 2,414.3 | 1,576.88 | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -141.27 | 2,840.65 | 215.08 | |||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 12,030.49 | 17,185.95 | 13,107.45 | |||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -5.34 | -21.3 | -221.33 | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | -58.57 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 12,025.16 | 17,228.77 | 12,961.04 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +43.27% | -24.77% | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 21.8% | 25.75% | 18.6% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 2,258.97 | 2,874.67 | 2,752.63 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 9,766.19 | 14,354.1 | 10,208.41 | |||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 9,766.19 | 14,354.1 | 10,208.41 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +46.98% | -28.88% | |||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 17.7% | 21.45% | 14.65% | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 9,766.19 | 14,354.1 | 10,208.41 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 467.79 | 534 | 379.88 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +14.15% | -28.86% | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 467.79 | 534 | 379.88 | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +14.15% | -28.86% | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 20.88 | 26.88 | 26.87 | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 20.88 | 26.88 | 26.87 | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBITDA | 13,266.58 | 14,671.35 | 15,190.78 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +10.59% | +3.54% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 24.05% | 21.93% | 21.8% | |||||||||||||||||||||
EBIT | 11,654.53 | 12,425.5 | 11,939.38 | |||||||||||||||||||||