| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 3,068 | 5,367 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +74.93% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 1,968 | 3,113 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 1,100 | 2,254 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +104.91% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 35.85% | 42% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 859 | 1,742 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 241 | 512 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +112.45% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 7.86% | 9.54% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -4 | 27 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +775% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -4 | -10 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | 37 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -25 | -12 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 212 | 527 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 212 | 527 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +148.58% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 6.91% | 9.82% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -79 | -90 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 291 | 617 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 291 | 617 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +112.03% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 9.49% | 11.5% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 291 | 617 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 95.54 | 202.57 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +112.03% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 95.54 | 202.57 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +112.03% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 3.05 | 3.05 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 3.05 | 3.05 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | |||||||||||||||||
EBIT | 241 | 512 | |||||||||||||||||