| Cuối Kỳ: | 2018 31/12 | 2019 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 246,958.02 | 263,752.93 | 184,756.71 | 196,407.62 | 372,771.13 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +11.92% | +6.8% | -29.95% | +6.31% | +89.79% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 206,004.89 | 225,140.72 | 147,023.12 | 167,299.98 | 344,100.53 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 40,953.14 | 38,612.2 | 37,733.59 | 29,107.64 | 28,670.6 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +51.76% | -5.72% | -2.28% | -22.86% | -1.5% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 16.58% | 14.64% | 20.42% | 14.82% | 7.69% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 11,078.01 | 15,222.39 | 13,831.5 | 13,152.91 | 13,950.13 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 29,875.13 | 23,389.81 | 23,902.09 | 15,954.73 | 14,720.46 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +76.37% | -21.71% | +2.19% | -33.25% | -7.74% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 12.1% | 8.87% | 12.94% | 8.12% | 3.95% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | 838.07 | -3,716.21 | -4,984.23 | -4,094.93 | -4,748.72 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +98.53% | -543.42% | -34.12% | +17.84% | -15.97% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | -5,208.06 | -5,809.42 | -4,263.51 | -5,269.71 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 838.07 | 1,491.85 | 825.2 | 168.58 | 520.99 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 1,532.58 | 4,870.22 | 3,478.72 | 3,511.51 | 5,731.28 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 32,245.78 | 24,543.83 | 22,396.58 | 15,371.31 | 15,703.02 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | 18.3 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 32,245.78 | 24,543.83 | 22,396.58 | 15,371.31 | 15,721.32 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +59.72% | -23.89% | -8.75% | -31.37% | +2.28% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 13.06% | 9.31% | 12.12% | 7.83% | 4.22% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 6,525.58 | 4,933.19 | 4,601.6 | 3,121.54 | 3,189.89 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 25,720.2 | 19,610.64 | 17,794.98 | 12,249.76 | 12,531.43 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 25,720.2 | 19,610.64 | 17,794.98 | 12,249.76 | 12,531.43 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +59.65% | -23.75% | -9.26% | -31.16% | +2.3% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 10.41% | 7.44% | 9.63% | 6.24% | 3.36% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | 122.5 | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 25,720.2 | 19,610.64 | 17,794.98 | 12,127.26 | 12,531.43 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 1,761.46 | - | 1,190.04 | 811.02 | 838.05 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | -31.85% | +3.33% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 1,761.46 | - | 1,190.04 | 811 | 838 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | -31.85% | +3.33% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 14.6 | - | 14.95 | 14.95 | 14.95 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 14.6 | - | 14.95 | 14.95 | 14.95 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | - | - | 18,216.65 | 16,721.6 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | -8.21% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | - | 9.27% | 4.49% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 29,875.13 | 23,389.81 | 23,902.09 | 15,954.73 | 14,720.46 | |||||||||