| Cuối Kỳ: | 2007 31/03 | 2008 31/03 | 2009 31/03 | 2010 31/03 | 2013 31/03 | 2014 31/03 | 2015 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 2.159,56 | 2.575,52 | 2.499 | 2.197 | 1.830 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +25,95% | +19,26% | -2,97% | -12,08% | -16,7% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 1.070,14 | 1.482,96 | 1.726 | 1.785 | 1.672 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 1.089,41 | 1.092,56 | 773 | 412 | 158 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +44,27% | +0,29% | -29,25% | -46,7% | -61,65% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 50,45% | 42,42% | 30,93% | 18,75% | 8,63% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 723,68 | 621,85 | 554 | 543 | 601 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 365,74 | 470,71 | 219 | -131 | -443 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | +43,25% | +28,7% | -53,47% | -159,82% | -238,17% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | 16,94% | 18,28% | 8,76% | -5,96% | -24,21% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | -3 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | -3 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 0,02 | -0,26 | -1 | -5 | 5 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 365,76 | 470,45 | 218 | -136 | -441 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -10 | -8,36 | - | -499 | -72 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 355,76 | 462,09 | 218 | -646 | -513 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | +43,75% | +29,89% | -52,82% | -396,33% | +20,59% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 16,47% | 17,94% | 8,72% | -29,4% | -28,03% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 160,46 | 202,41 | 97 | 115 | 1 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 195,3 | 259,68 | 121 | -761 | -514 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | 5 | 3 | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 195,3 | 259,68 | 126 | -758 | -514 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | +38,63% | +32,96% | -51,48% | -701,59% | +32,19% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | 9,04% | 10,08% | 5,04% | -34,5% | -28,09% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 195,3 | 259,68 | 126 | -758 | -514 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 105,28 | 123,59 | 56,7 | -322,29 | -212,69 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +38,63% | +17,39% | -54,12% | -668,36% | +34,01% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | 105,28 | 108,39 | 54,51 | -322,29 | -212,69 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +38,63% | +2,95% | -49,71% | -691,25% | +34,01% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 1,86 | 2,1 | 2,22 | 2,35 | 2,42 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 1,86 | 2,4 | 2,31 | 2,35 | 2,42 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 5 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | 421,54 | 476,48 | 415 | 115 | -182 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | +22,95% | +13,03% | -12,9% | -72,29% | -258,26% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 19,52% | 18,5% | 16,61% | 5,23% | -9,95% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | 365,74 | 470,71 | 219 | -131 | -443 | |||||||||