| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 2,930.08 | 3,861.34 | 4,389.63 | 7,227.05 | 10,404.47 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +173.25% | +31.78% | +13.68% | +64.64% | +43.97% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 15.06 | 13.31 | 16.16 | 17.38 | 17.77 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 2,915.02 | 3,848.02 | 4,373.47 | 7,209.67 | 10,386.7 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +173.83% | +32.01% | +13.66% | +64.85% | +44.07% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 99.49% | 99.66% | 99.63% | 99.76% | 99.83% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 3,582.48 | 5,015.4 | 5,913.57 | 7,352.6 | 13,051.41 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -667.46 | -1,167.38 | -1,540.1 | -142.92 | -2,664.7 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +28.06% | -74.9% | -31.93% | +90.72% | -1,764.42% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -22.78% | -30.23% | -35.08% | -1.98% | -25.61% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -9.72 | -250.76 | -330.53 | -150.36 | 134.78 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +83.5% | -2,480.28% | -31.81% | +54.51% | +189.64% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -13.69 | -281.64 | -351.57 | -161.04 | -37.63 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 3.98 | 30.88 | 21.04 | 10.68 | 172.4 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -12.76 | 5,050.11 | 677.32 | -7,730.12 | 0.17 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -689.94 | 3,631.97 | -1,193.31 | -8,023.41 | -2,529.76 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | 239.4 | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -450.54 | 3,631.94 | -1,193.4 | -8,022.17 | -2,529.6 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -65.57% | +906.13% | -132.86% | -572.21% | +68.47% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -15.38% | 94.06% | -27.19% | -111% | -24.31% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 52.59 | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -503.13 | 3,631.94 | -1,193.4 | -8,022.17 | -2,529.6 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -503.13 | 3,631.94 | -1,193.4 | -8,022.17 | -2,529.6 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -84.9% | +821.86% | -132.86% | -572.21% | +68.47% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -17.17% | 94.06% | -27.19% | -111% | -24.31% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -503.13 | 3,631.94 | -1,193.4 | -8,022.17 | -2,529.6 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -356 | 875 | -286 | -1,615 | -415.52 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -58.93% | +345.79% | -132.69% | -464.69% | +74.27% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -356 | 875 | -286 | -1,615 | -415.52 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -58.93% | +345.79% | -132.69% | -464.69% | +74.27% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 1.41 | 4.15 | 4.17 | 4.97 | 6.09 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 1.41 | 4.15 | 4.17 | 4.97 | 6.09 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -650.86 | -1,003.24 | -1,206.46 | 287.17 | -1,977.05 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +28.69% | -54.14% | -20.26% | +123.8% | -788.45% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -22.21% | -25.98% | -27.48% | 3.97% | -19% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -667.46 | -1,167.38 | -1,540.1 | -142.92 | -2,664.7 | |||||||||