| Cuối Kỳ: | 2020 31/03 | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 139 | 100 | 194 | 132 | 68 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | -33.49% | -28.06% | +94% | -31.96% | -48.48% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 59 | - | 29 | 4 | 4 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 80 | 100 | 165 | 128 | 64 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | -55.56% | +25% | +65% | -22.42% | -50% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 57.55% | 100% | 85.05% | 96.97% | 94.12% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 291 | 434 | 417 | 307 | 421 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -211 | -334 | -252 | -179 | -357 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -148.24% | -58.29% | +24.55% | +28.97% | -99.44% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | -151.8% | -334% | -129.9% | -135.61% | -525% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -5 | - | - | - | 3 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | +28.57% | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -5 | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 3 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | -26 | - | -1 | 0 | 54 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -242 | -334 | -253 | -179 | -300 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -11 | - | -4 | 322 | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -253 | -334 | -257 | 143 | -300 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -153% | -32.02% | +23.05% | +155.64% | -309.79% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -182.01% | -334% | -132.47% | 108.33% | -441.18% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 1 | 1 | 1 | 30 | 1 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -254 | -335 | -258 | 113 | -301 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -254 | -335 | -258 | 113 | -301 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -154% | -31.89% | +22.99% | +143.8% | -366.37% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -182.73% | -335% | -132.99% | 85.61% | -442.65% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -254 | -335 | -258 | 113 | -301 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -22.3 | -26.35 | -20.3 | 8.89 | -23.37 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -118.99% | -18.17% | +22.99% | +143.8% | -362.93% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -22.3 | -26.35 | -20.3 | 8.89 | -23.37 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -118.99% | -18.17% | +22.99% | +143.8% | -362.93% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 11.39 | 12.71 | 12.71 | 12.71 | 12.88 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 11.39 | 12.71 | 12.71 | 12.71 | 12.88 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -208 | -333 | -251 | -178 | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | -60.1% | +24.62% | +29.08% | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | -149.64% | -333% | -129.38% | -134.85% | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -211 | -334 | -252 | -179 | -357 | |||||||||