| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 890 | 1,160 | 1,490 | 1,926 | 2,181 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +87.37% | +30.34% | +28.45% | +29.26% | +13.24% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 18 | 25 | 57 | 62 | 83 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 872 | 1,135 | 1,433 | 1,864 | 2,098 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +84.75% | +30.16% | +26.26% | +30.08% | +12.55% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 97.98% | 97.84% | 96.17% | 96.78% | 96.19% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 660 | 880 | 1,097 | 1,377 | 2,000 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 212 | 255 | 336 | 487 | 98 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +96.3% | +20.28% | +31.76% | +44.94% | -79.88% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 23.82% | 21.98% | 22.55% | 25.29% | 4.49% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | - | 2 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | 2 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -2 | -7 | -1 | 5 | -1 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 210 | 248 | 335 | 492 | 99 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | -2 | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -4 | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 206 | 248 | 335 | 490 | 99 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +82.3% | +20.39% | +35.08% | +46.27% | -79.8% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 23.15% | 21.38% | 22.48% | 25.44% | 4.54% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 67 | 90 | 107 | 128 | 25 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 139 | 158 | 228 | 362 | 74 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 139 | 158 | 228 | 362 | 74 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +54.44% | +13.67% | +44.3% | +58.77% | -79.56% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 15.62% | 13.62% | 15.3% | 18.8% | 3.39% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 139 | 158 | 228 | 362 | 74 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 34.75 | 36.63 | 49.5 | 77.93 | 15.06 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +54.44% | +5.42% | +35.12% | +57.43% | -80.68% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 34.75 | 34.15 | 46.46 | 73.62 | 15 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +54.44% | -1.73% | +36.05% | +58.46% | -79.63% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 4 | 4.31 | 4.61 | 4.65 | 4.91 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 4 | 4.63 | 4.91 | 4.92 | 4.93 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 215 | 280 | 369 | 524 | 147 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | +30.23% | +31.79% | +42.01% | -71.95% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 24.16% | 24.14% | 24.77% | 27.21% | 6.74% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 212 | 255 | 336 | 487 | 98 | |||||||||