| Cuối Kỳ: | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 1.683 | 2.197 | 3.233 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +30,54% | +47,16% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 315 | 360 | 290 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 1.368 | 1.837 | 2.943 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +34,28% | +60,21% | |||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 81,28% | 83,61% | 91,03% | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 2.084 | 2.221 | 2.573 | |||||||||||||||||||||
|
| |||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -716 | -384 | 370 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +46,37% | +196,35% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -42,54% | -17,48% | 11,44% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -15 | -11 | -13 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +26,67% | -18,18% | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -15 | -11 | -14 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | 1 | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 4 | 12 | 5 | |||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -727 | -383 | 362 | |||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -727 | -383 | 362 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +47,32% | +194,52% | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -43,2% | -17,43% | 11,2% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 2 | -113 | -171 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -729 | -270 | 533 | |||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -729 | -270 | 533 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +62,96% | +297,41% | |||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -43,32% | -12,29% | 16,49% | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -729 | -270 | 533 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -324,4 | -120,15 | 128,78 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +62,96% | +207,19% | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -324,4 | -120,15 | 115,82 | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +62,96% | +196,4% | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 2,25 | 2,25 | 4,14 | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 2,25 | 2,25 | 4,6 | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | 385 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | |||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | 11,91% | |||||||||||||||||||||
EBIT | -716 | -384 | 370 | |||||||||||||||||||||