| Cuối Kỳ: | 2024 29/02 | 2025 28/02 | 2026 28/02 | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 6.606 | 8.394 | 10.040 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +27,07% | +19,61% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 4.723 | 5.134 | 6.671 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 1.883 | 3.260 | 3.369 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +73,13% | +3,34% | |||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 28,5% | 38,84% | 33,56% | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 2.867 | 3.134 | 2.826 | |||||||||||||||||||||
|
| |||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -984 | 126 | 543 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +112,8% | +330,95% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -14,9% | 1,5% | 5,41% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -133 | -146 | -157 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -9,77% | -7,53% | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -135 | -147 | -163 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 2 | 1 | 6 | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 351 | 251 | 328 | |||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -766 | 231 | 714 | |||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | 249 | -341 | -12 | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | 35 | -2.723 | 23 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -482 | -2.833 | -1.048 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -487,76% | +63,01% | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -7,3% | -33,75% | -10,44% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -60 | -130 | -510 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -422 | -2.703 | -538 | |||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -422 | -2.703 | -538 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -540,52% | +80,1% | |||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -6,39% | -32,2% | -5,36% | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -422 | -2.703 | -538 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -41,55 | -243,85 | -46,99 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -486,82% | +80,73% | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -41,55 | -243,85 | -46,99 | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -486,82% | +80,73% | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 10,16 | 11,08 | 11,45 | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 10,16 | 11,08 | 11,45 | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBITDA | -80 | 1.144 | 1.427 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +1.530% | +24,74% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -1,21% | 13,63% | 14,21% | |||||||||||||||||||||
EBIT | -984 | 126 | 543 | |||||||||||||||||||||