| Cuối Kỳ: | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | - | 1,781.8 | 3,429.13 | 5,112.99 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +0.48% | +92.45% | +49.1% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | - | 426.85 | - | 1,230.58 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 1,267.18 | - | - | 3,882.41 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 71.46% | - | - | 75.93% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | - | - | - | 2,652.98 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | - | - | - | 1,229.43 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 26.47% | 23.55% | - | 24.05% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -117.3 | - | -348.71 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -79.5% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | - | -278.42 | -363.5 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | 2.67 | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 35.59 | 5.41 | 46.34 | 197.82 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 439.66 | - | 561.87 | 1,078.54 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | -0.09 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | - | 314.86 | - | 1,078.73 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -28.39% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | - | 17.67% | - | 21.1% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | 125.78 | - | 285.36 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | - | 189.08 | 438.65 | 793.37 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | 0.22 | 0.27 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 322.92 | - | 438.87 | 793.64 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | - | - | +80.84% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 18.21% | 10.61% | 12.8% | 15.52% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | - | - | 438.87 | 793.64 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 3.23 | 1.89 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -41.45% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | 1.89 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 100 | 100 | 103.14 | - | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 624.06 | - | 1,130.27 | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 35.19% | - | 32.96% | 32.09% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | - | 419.61 | - | - | |||||||||||||||||||||||||