| Cuối Kỳ: | 2022 30/11 | 2023 30/11 | 2024 30/11 | 2025 30/11 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 2.317,09 | 2.777,13 | 3.312 | 4.141 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +19,85% | +19,26% | +25,03% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 216,45 | 209,85 | 202 | 265 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 2.100,64 | 2.567,28 | 3.110 | 3.876 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +22,21% | +21,14% | +24,63% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 90,66% | 92,44% | 93,9% | 93,6% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 2.832,7 | 2.947,5 | 3.057 | 3.620 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -732,06 | -380,22 | 53 | 256 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +48,06% | +113,94% | +383,02% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -31,59% | -13,69% | 1,6% | 6,18% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0,97 | -0,74 | - | -5 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +23,32% | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0,98 | -0,76 | - | -7 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0,01 | 0,02 | - | 2 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -17,48 | -10,27 | 23 | 12 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -750,51 | -391,23 | 76 | 263 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | 1,04 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -3,28 | 7,73 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -753,79 | -412,35 | 76 | 263 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +45,3% | +118,43% | +246,05% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -32,53% | -14,85% | 2,29% | 6,35% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 2,7 | 2,5 | -22 | -177 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -756,49 | -414,84 | 98 | 440 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -756,49 | -414,84 | 98 | 440 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +45,16% | +123,62% | +348,98% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -32,65% | -14,94% | 2,96% | 10,63% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -756,49 | -414,84 | 98 | 440 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -53,11 | -27,5 | 6,38 | 26,79 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +48,23% | +123,21% | +319,9% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -53,11 | -27,5 | 6,34 | 25,77 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +48,23% | +123,06% | +306,47% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 14,24 | 15,09 | 15,36 | 16,42 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 14,24 | 15,09 | 15,61 | 17,1 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | -712,51 | -367,42 | 62 | 262 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +48,43% | +116,87% | +322,58% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | -30,75% | -13,23% | 1,87% | 6,33% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -732,06 | -380,22 | 53 | 256 | |||||||||||||||||||||||||