| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 3,510.76 | 5,061.88 | 4,748.54 | 4,002.79 | 4,452.49 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +69.88% | +44.18% | -6.19% | -15.7% | +11.23% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 3,190.92 | 4,673.69 | 4,327.05 | 3,509.06 | 4,007.9 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 319.84 | 388.19 | 421.49 | 493.72 | 444.58 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +51.84% | +21.37% | +8.58% | +17.14% | -9.95% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 9.11% | 7.67% | 8.88% | 12.33% | 9.99% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 226.15 | 293.3 | 307.26 | 338.46 | 304.49 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 93.69 | 94.89 | 114.23 | 155.27 | 140.09 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +103.04% | +1.28% | +20.38% | +35.92% | -9.77% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 2.67% | 1.87% | 2.41% | 3.88% | 3.15% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.24 | -0.03 | 6.22 | 9.42 | 7.94 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +7.39% | +88.24% | +22,325% | +51.31% | -15.65% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.3 | -0.45 | -0.66 | -0.18 | -0.47 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0.06 | 0.42 | 6.88 | 9.6 | 8.41 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -10.4 | -15.74 | 0.57 | -3.58 | -3.73 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 83.06 | 79.12 | 121.03 | 161.11 | 144.31 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 83.06 | 79.12 | 121.03 | 161.11 | 144.31 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +68.08% | -4.74% | +52.96% | +33.12% | -10.43% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 2.37% | 1.56% | 2.55% | 4.02% | 3.24% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 22.8 | 18.46 | 30.7 | 38.07 | 31.44 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 60.26 | 60.66 | 90.33 | 123.04 | 112.87 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 60.26 | 60.66 | 90.33 | 123.04 | 112.87 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +56.45% | +0.66% | +48.91% | +36.21% | -8.27% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 1.72% | 1.2% | 1.9% | 3.07% | 2.53% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 60.26 | 60.66 | 90.33 | 123.04 | 112.87 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 3.78 | 3.15 | 4.6 | 6.11 | 5.11 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +56.45% | -16.54% | +46.02% | +32.69% | -16.41% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 3.76 | 3.14 | 4.57 | 6.09 | 5.1 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +55.69% | -16.49% | +45.54% | +33.26% | -16.26% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 15.95 | 19.24 | 19.62 | 20.14 | 22.1 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 16.01 | 19.32 | 19.75 | 20.19 | 22.12 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | 1.37 | 4.06 | 5 | 4.6 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | +195.49% | +23.15% | -8% | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 95.75 | 97.31 | 119.22 | 159.63 | 141.2 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +96.78% | +1.63% | +22.51% | +33.9% | -11.55% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 2.73% | 1.92% | 2.51% | 3.99% | 3.17% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 93.69 | 94.89 | 114.23 | 155.27 | 140.09 | |||||||||