| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 68.85 | 67.59 | 79 | 83.61 | 71.48 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | -38.75% | -1.84% | +16.88% | +5.84% | -14.51% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 71.33 | 81.5 | 86.27 | 103.33 | 79.53 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -2.48 | -13.92 | -7.27 | -19.72 | -8.05 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -105.68% | -462.34% | +47.76% | -171.26% | +59.17% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -3.59% | -20.59% | -9.2% | -23.59% | -11.27% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 36.97 | 50.73 | 49.9 | 41.49 | 24.12 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -39.45 | -64.65 | -57.17 | -61.21 | -32.17 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -979.68% | -63.89% | +11.57% | -7.07% | +47.44% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -57.29% | -95.65% | -72.37% | -73.21% | -45.01% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.09 | -0.02 | 1.74 | 1.62 | 0.51 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +70.37% | +79.55% | +9,755.56% | -6.96% | -68.52% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.1 | -0.1 | -0.1 | -0.35 | -0.08 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0.01 | 0.08 | 1.84 | 1.97 | 0.59 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.3 | 0.09 | 0.03 | -0.27 | -0.74 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -39.23 | -64.57 | -55.4 | -59.86 | -32.4 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -39.23 | -64.57 | -55.4 | -59.86 | -32.4 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -1,223.07% | -64.61% | +14.2% | -8.05% | +45.87% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -56.97% | -95.54% | -70.13% | -71.59% | -45.33% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | -10.73 | 0.25 | 0.2 | -0.42 | 0.24 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -28.5 | -64.83 | -55.6 | -59.45 | -32.64 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -28.5 | -64.83 | -55.6 | -59.45 | -32.64 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -965.7% | -127.46% | +14.23% | -6.91% | +45.09% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -41.39% | -95.92% | -70.39% | -71.1% | -45.67% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -28.5 | -64.83 | -55.6 | -59.45 | -32.64 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -2.59 | -5.88 | -5.05 | -4.23 | -1.86 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -696.83% | -127.12% | +14.14% | +16.18% | +56.06% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -2.59 | -5.88 | -5.05 | -4.23 | -1.86 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -696.83% | -127.12% | +14.14% | +16.18% | +56.06% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 11 | 11.02 | 11.01 | 14.04 | 17.55 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 11 | 11.02 | 11.01 | 14.04 | 17.55 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -38.64 | -63.71 | -56.02 | -60.22 | -31.39 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -753.74% | -64.91% | +12.07% | -7.48% | +47.87% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | -56.11% | -94.27% | -70.92% | -72.02% | -43.91% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -39.45 | -64.65 | -57.17 | -61.21 | -32.17 | |||||||||