| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 908,027.86 | 609,045.92 | 125,933.21 | 183,449.86 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -32.93% | -79.32% | +45.67% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 749,544.42 | 515,761.22 | 108,675.54 | 155,595.76 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 158,483.44 | 93,284.71 | 17,257.67 | 27,854.1 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -41.14% | -81.5% | +61.4% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 17.45% | 15.32% | 13.7% | 15.18% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 132,535.1 | 47,710.55 | 6,176.26 | 7,547.78 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 25,948.34 | 45,574.16 | 11,081.41 | 20,306.32 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +75.63% | -75.68% | +83.25% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 2.86% | 7.48% | 8.8% | 11.07% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -990.2 | -541.87 | -590.92 | 230.04 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +45.28% | -9.05% | +138.93% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -1,234.3 | -1,406.35 | -803.34 | -1,057.87 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 244.09 | 864.49 | 212.42 | 1,287.91 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -12,014.7 | 840.58 | -160.45 | -193.94 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 12,943.43 | 45,872.88 | 10,330.03 | 20,342.42 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -21,134.89 | 56.33 | -90.22 | 19.43 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | -0.08 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -8,191.46 | 45,929.12 | 10,245.14 | 20,387.91 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +660.7% | -77.69% | +99% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -0.9% | 7.54% | 8.14% | 11.11% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 2,360.21 | 10,305.69 | 1,507.18 | 3,959.81 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -10,551.68 | 35,623.43 | 12,419.34 | 14,531.24 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -10,551.68 | 35,623.43 | 12,419.34 | 14,531.24 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +437.61% | -65.14% | +17% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -1.16% | 5.85% | 9.86% | 7.92% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -10,551.68 | 35,623.43 | 8,737.96 | 16,428.1 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -117.24 | 395.82 | 97.09 | 196.26 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +437.61% | -75.47% | +102.14% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -117.24 | 395.82 | 97.09 | 196.26 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +437.61% | -75.47% | +102.14% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 90 | 90 | 90 | 83.71 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 90 | 90 | 90 | 83.71 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 37,258.42 | 57,873.27 | 23,964.21 | 31,847.44 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +55.33% | -58.59% | +32.9% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 4.1% | 9.5% | 19.03% | 17.36% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 25,948.34 | 45,574.16 | 11,081.41 | 20,306.32 | |||||||||||||||||||||||||