| Cuối Kỳ: | 2021 30/06 | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | 0.01 | 0.31 | 1.41 | 0.95 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | +2,876.97% | +361.3% | -32.65% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | - | 0.32 | 1.04 | 1.32 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | 0.01 | -0.01 | 0.37 | -0.38 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | -221.2% | +3,079.13% | -201.61% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | 100% | -4.07% | 26.29% | -39.67% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0.52 | 1.58 | 8.72 | 12.2 | 14 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0.52 | -1.57 | -8.73 | -11.83 | -14.38 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -251.92% | -202.08% | -455.54% | -35.55% | -21.5% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | -15,321.77% | -2,859.23% | -840.18% | -1,515.72% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0 | -0 | -0.39 | -1.24 | -0.4 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | +11.54% | -17,910.06% | -215.28% | +67.76% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0 | -0 | -0.39 | -1.24 | -0.4 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0.12 | -0.09 | -1 | -4.39 | -5.21 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.65 | -1.66 | -10.13 | -17.46 | -19.98 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | -0.07 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.65 | -1.66 | -10.13 | -17.46 | -20.05 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -337.26% | -157.56% | -508.3% | -72.45% | -14.81% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -16,231.52% | -3,316.68% | -1,239.89% | -2,113.66% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0.65 | -1.66 | -10.13 | -17.46 | -20.05 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0.65 | -1.66 | -10.13 | -17.46 | -20.05 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -337.26% | -157.56% | -508.3% | -72.45% | -14.81% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | -16,231.52% | -3,316.68% | -1,239.89% | -2,113.66% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0.65 | -1.66 | -10.13 | -17.46 | -20.05 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.02 | -0.04 | -0.15 | -0.12 | -0.11 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -8.98% | -87.31% | -246.03% | +20.72% | +9.37% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.02 | -0.04 | -0.15 | -0.12 | -0.11 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -8.98% | -87.31% | -246.03% | +20.72% | +9.37% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 27.97 | 38.46 | 67.6 | 147.05 | 186.29 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 27.97 | 38.46 | 67.6 | 147.05 | 186.29 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -0.5 | -1.55 | -7.43 | -10.99 | -13.98 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -248.24% | -207.91% | -380.03% | -47.96% | -27.23% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | -15,091.45% | -2,433.45% | -780.49% | -1,474.44% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0.52 | -1.57 | -8.73 | -11.83 | -14.38 | |||||||||