| Cuối Kỳ: | 2016 30/11 | 2017 30/11 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | 0.64 | 0.57 | 0.75 | 2.07 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | -10.03% | +30.66% | +175.87% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | 0.44 | 0.72 | 1.19 | 1.98 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | 0.2 | -0.15 | -0.44 | 0.09 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | -176.14% | -192% | +119.86% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | 30.88% | -26.13% | -58.4% | 4.2% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 0 | 2.61 | 3.2 | 3.98 | 3.31 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -0 | -2.41 | -3.35 | -4.42 | -3.23 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -295.85% | -157,753.4% | -38.81% | -31.96% | +26.96% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | -378.06% | -583.28% | -589.07% | -155.97% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | -0.07 | -0.13 | -0.28 | -0.27 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | - | - | -95.52% | -116.03% | +5.65% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | -0.07 | -0.13 | -0.29 | -0.28 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | 0.01 | 0.01 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | - | -1.43 | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0 | -2.48 | -3.48 | -6.13 | -3.49 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0 | -2.48 | -3.48 | -6.13 | -3.49 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -295.85% | -162,138.22% | -40.34% | -76.23% | +43.01% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -388.56% | -606.1% | -817.47% | -168.87% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -0 | -2.48 | -3.48 | -6.13 | -3.49 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | 0.54 | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -0 | -1.94 | -3.48 | -6.13 | -3.49 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -295.85% | -126,863.35% | -79.33% | -76.23% | +43.01% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | -304.08% | -606.1% | -817.47% | -168.87% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -0 | -1.94 | -3.48 | -6.13 | -3.49 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -166.62 | -0.39 | -0.13 | -0.07 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | +99.77% | +65.81% | +50.14% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -166.62 | -0.39 | -0.13 | -0.07 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | +99.77% | +65.81% | +50.14% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | - | 0.01 | 8.9 | 45.85 | 52.41 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | - | 0.01 | 8.9 | 45.85 | 52.41 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -0 | -2.41 | -3.34 | -4.38 | -3.14 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | -330,036.99% | -38.63% | -31.16% | +28.46% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | -377.74% | -582.06% | -584.27% | -151.52% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -0 | -2.41 | -3.35 | -4.42 | -3.23 | |||||||||