| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 48,305.25 | 96,491.05 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +99.75% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 41,578.98 | 81,783.63 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 6,726.27 | 14,707.42 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +118.66% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 13.92% | 15.24% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1,939.74 | 3,164.95 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 4,786.53 | 11,542.47 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +141.14% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 9.91% | 11.96% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -973.98 | -851.82 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +12.54% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -974.27 | -971.09 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0.29 | 119.27 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 844.3 | 4,143.54 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 4,656.85 | 14,834.2 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -104.52 | -1,078.69 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | 268.9 | -394.27 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 4,821.23 | 13,361.23 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +177.13% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 9.98% | 13.85% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 1,820.87 | 2,683.4 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 3,000.35 | 10,677.83 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | 53.15 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 3,000.35 | 10,730.97 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +257.66% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 6.21% | 11.12% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 3,000.35 | 10,730.97 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 361 | 1,035.43 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +186.82% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 353 | 705 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +99.72% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 8.31 | 10.36 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 8.5 | 10.98 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 6,339.2 | 13,089.54 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | +106.49% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 13.12% | 13.57% | |||||||||||||||||
EBIT | 4,786.53 | 11,542.47 | |||||||||||||||||