| Cuối Kỳ: | 2022 31/08 | 2023 31/08 | 2024 31/08 | 2025 31/08 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 4,177 | 4,655 | 5,281 | 6,288 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +11.44% | +13.45% | +19.07% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 1,671 | 1,820 | 2,088 | 2,442 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 2,506 | 2,835 | 3,193 | 3,846 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +13.13% | +12.63% | +20.45% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 60% | 60.9% | 60.46% | 61.16% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 2,089 | 2,121 | 2,383 | 3,013 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 417 | 714 | 810 | 833 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +71.22% | +13.45% | +2.84% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 9.98% | 15.34% | 15.34% | 13.25% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -13 | -5 | -3 | -1 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +61.54% | +40% | +66.67% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -13 | -5 | -3 | -2 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | - | 1 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -7 | -15 | -44 | -81 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 397 | 694 | 763 | 751 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | -128 | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | 6 | 50 | 46 | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 403 | 616 | 814 | 752 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +52.85% | +32.14% | -7.62% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 9.65% | 13.23% | 15.41% | 11.96% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 322 | 179 | 105 | 284 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 81 | 437 | 709 | 468 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 127 | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 208 | 437 | 709 | 468 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +110.1% | +62.24% | -33.99% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 4.98% | 9.39% | 13.43% | 7.44% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 208 | 437 | 709 | 468 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 24.08 | 44.47 | 73.04 | 48.22 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +84.63% | +64.25% | -33.98% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 24.08 | 44.47 | 71.23 | 47.8 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +84.63% | +60.18% | -32.89% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 8.64 | 9.83 | 9.71 | 9.71 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 8.64 | 9.83 | 9.96 | 9.81 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | 25.06 | 26 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | +3.75% | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | 906 | 953 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | +5.19% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | 17.16% | 15.16% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 417 | 714 | 810 | 833 | |||||||||||||||||||||||||