| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 456.69 | 532.29 | 503.98 | 459.1 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +16.55% | -5.32% | -8.9% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 306.26 | 371.7 | 351.63 | 335.03 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 150.42 | 160.59 | 152.35 | 124.07 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +6.76% | -5.13% | -18.56% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 32.94% | 30.17% | 30.23% | 27.02% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 118.7 | 156.4 | 156.98 | 155.95 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 31.73 | 4.19 | -4.64 | -31.88 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -86.79% | -210.71% | -587.27% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 6.95% | 0.79% | -0.92% | -6.94% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -7.57 | -10.93 | -9.51 | -9.22 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -44.36% | +13.03% | +3.02% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -7.6 | -11.45 | -10.19 | -9.71 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 0.03 | 0.52 | 0.68 | 0.48 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 1.31 | 0.5 | 0.63 | 0.81 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 25.46 | -6.24 | -13.52 | -40.29 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | 58.68 | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | 12.32 | -23.55 | -9.55 | -5.26 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 37.79 | -29.79 | 35.61 | -45.55 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -178.83% | +219.56% | -227.9% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 8.27% | -5.6% | 7.07% | -9.92% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 4.38 | 7.66 | 2.71 | 6.98 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 33.41 | -37.45 | 32.9 | -52.53 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 33.41 | -37.45 | 32.9 | -52.53 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -212.08% | +187.86% | -259.66% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 7.32% | -7.03% | 6.53% | -11.44% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 33.41 | -37.45 | 32.9 | -52.53 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | 2.56 | -3.17 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | - | -223.88% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | 2.56 | -3.17 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | - | - | -223.94% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | - | - | 12.85 | 16.56 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | - | - | 12.85 | 16.56 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 59.97 | 39.99 | 29.4 | -4.25 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -33.32% | -26.47% | -114.47% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 13.13% | 7.51% | 5.83% | -0.93% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 31.73 | 4.19 | -4.64 | -31.88 | |||||||||||||||||||||||||