| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 1,834 | 2,551 | 3,042 | 3,378 | 3,742 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +24.17% | +39.09% | +19.25% | +11.05% | +10.78% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 608 | 720 | 764 | 836 | 984 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 1,226 | 1,831 | 2,278 | 2,542 | 2,758 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +39.48% | +49.35% | +24.41% | +11.59% | +8.5% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 66.85% | 71.78% | 74.88% | 75.25% | 73.7% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 1,299 | 1,765 | 4,424 | 2,033 | 2,258 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -73 | 66 | -2,146 | 509 | 500 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | +1.35% | +190.41% | -3,351.52% | +123.72% | -1.77% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | -3.98% | 2.59% | -70.55% | 15.07% | 13.36% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | 2 | 17 | 81 | 66 | 57 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -60% | +750% | +376.47% | -18.52% | -13.64% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 2 | 17 | 81 | 66 | 57 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 1 | -8 | - | -3 | 1 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -70 | 75 | -2,065 | 572 | 558 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | 8 | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -72 | 71 | -2,061 | 552 | 556 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -2.86% | +198.61% | -3,002.82% | +126.78% | +0.72% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -3.93% | 2.78% | -67.75% | 16.34% | 14.86% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | 1 | -357 | -439 | 95 | 109 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -73 | 428 | -1,622 | 457 | 447 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -73 | 428 | -1,622 | 457 | 447 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -4.29% | +686.3% | -478.97% | +128.18% | -2.19% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -3.98% | 16.78% | -53.32% | 13.53% | 11.95% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | 351 | 2 | 9 | 9 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -73 | 77 | -1,624 | 448 | 438 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -1.11 | 1.07 | -12.43 | 1.69 | 1.68 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +8.29% | +196.7% | -1,260.23% | +113.62% | -1% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -1.12 | 0.96 | -12.43 | 1.58 | 1.6 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +7.44% | +185.34% | -1,400.76% | +112.71% | +1.15% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 65.87 | 71.85 | 130.62 | 264.64 | 261.35 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 65.87 | 101.48 | 130.62 | 289.16 | 279.62 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -60 | 96 | -2,108 | 543 | 531 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | +10.45% | +260% | -2,295.83% | +125.76% | -2.21% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | -3.27% | 3.76% | -69.3% | 16.07% | 14.19% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -73 | 66 | -2,146 | 509 | 500 | |||||||||