| Cuối Kỳ: | 2019 31/05 | 2020 31/05 | 2021 31/05 | 2022 31/05 | 2023 31/05 | 2024 31/05 | 2025 31/05 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 13.33 | 29.29 | 40.2 | 38.57 | 46.43 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +143.89% | +119.71% | +37.24% | -4.05% | +20.4% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 8.32 | 18.03 | 25.8 | 25.38 | 31.59 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 5.01 | 11.26 | 14.39 | 13.19 | 14.84 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +112.51% | +124.56% | +27.86% | -8.37% | +12.53% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 37.6% | 38.43% | 35.81% | 34.2% | 31.96% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 5.79 | 11.29 | 15.39 | 12.15 | 13.13 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -0.78 | -0.04 | -1 | 1.04 | 1.72 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -300.52% | +95.49% | -2,760% | +204.2% | +64.53% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | -5.82% | -0.12% | -2.49% | 2.7% | 3.7% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -0.03 | -0.03 | 0.01 | 0.23 | 0.25 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -7.14% | +3.33% | +137.93% | +2,027.27% | +7.26% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -0.03 | -0.03 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | - | 0.03 | 0.25 | 0.27 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -0.81 | -0.06 | -0.99 | 1.28 | 1.97 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | -0.18 | 0.04 | -4.27 | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -0.81 | -0.29 | -1.53 | -3 | 1.97 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -324.51% | +64.27% | -430.21% | -96.27% | +165.63% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -6.05% | -0.98% | -3.8% | -7.77% | 4.24% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | -0.03 | 0.02 | 0.07 | -0.54 | 0.57 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -0.78 | -0.31 | -1.6 | -2.45 | 1.4 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -0.78 | -0.31 | -1.6 | -2.45 | 1.4 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -332.44% | +60.56% | -419.16% | -53.41% | +156.95% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -5.86% | -1.05% | -3.98% | -6.36% | 3.01% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -0.78 | -0.31 | -1.6 | -2.45 | 1.4 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.01 | -0 | -0.01 | -0.02 | 0.01 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | +68.15% | -373.29% | -53% | +156.95% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.01 | -0 | -0.01 | -0.02 | 0.01 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | +68.15% | -373.29% | -53% | +153.56% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 109.63 | 135.73 | 148.89 | 149.29 | 149.29 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 109.63 | 135.73 | 148.89 | 149.29 | 159.47 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -0.66 | 0.12 | -0.58 | 1.29 | 1.88 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | -254.42% | +118.07% | -586.67% | +320.72% | +45.46% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | -4.98% | 0.41% | -1.45% | 3.34% | 4.04% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -0.78 | -0.04 | -1 | 1.04 | 1.72 | |||||||||