| Cuối Kỳ: | 2021 30/06 | 2022 30/06 | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | 2026 30/06 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 0.05 | 0.06 | 0.2 | 0.02 | 0.48 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -0.05 | -0.06 | -0.2 | -0.02 | -0.48 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -35.71% | -31.74% | -213.17% | +88.93% | -2,119.61% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 1.3 | 2.12 | 2 | 1.85 | 0.96 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -1.35 | -2.18 | -2.2 | -1.87 | -1.44 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -81.69% | -61.85% | -0.71% | +14.9% | +22.94% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | 0 | 0.07 | 0.09 | 0.07 | 0.03 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +694.7% | +6,379.79% | +27.89% | -19.09% | -63.27% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0 | 0.07 | 0.09 | 0.07 | 0.03 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -1.35 | -2.12 | -2.11 | -1.8 | -1.42 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | -0 | -0 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -1.35 | -2.12 | -2.11 | -1.81 | -1.42 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -81.59% | -56.93% | +0.16% | +14.56% | +21.31% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -1.35 | -2.12 | -2.11 | -2.34 | -1.42 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -1.35 | -2.12 | -2.11 | -2.34 | -1.42 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -81.59% | -56.93% | +0.16% | -10.89% | +39.37% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -1.35 | -2.12 | -2.11 | -1.81 | -1.42 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.04 | -0.05 | -0.04 | -0.02 | -0.01 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +72.21% | -28.22% | +15.72% | +46.93% | +60.65% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -0.04 | -0.05 | -0.04 | -0.02 | -0.01 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +72.21% | -28.22% | +15.72% | +46.93% | +60.65% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 35.29 | 43.19 | 51.16 | 82.36 | 164.7 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 35.29 | 43.19 | 51.16 | 82.36 | 164.7 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | -1.34 | -2.17 | -2.19 | -1.86 | -1.42 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | -62.02% | -0.69% | +15.05% | +23.35% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | -1.35 | -2.18 | -2.2 | -1.87 | -1.44 | |||||||||