| Cuối Kỳ: | 2023 31/12 | 2024 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 7.360,48 | 11.187,8 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +52% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 3.365,41 | 8.518,95 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 3.995,07 | 2.668,86 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -33,2% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 54,28% | 23,86% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 3.415,17 | 6.615,97 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 579,9 | -3.947,11 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -780,66% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 7,88% | -35,28% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -458,53 | -734,16 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -60,11% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -706,24 | -1.217,5 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 247,71 | 483,34 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -12.586,19 | 840,73 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -12.464,83 | -3.840,54 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -20,6 | 3,67 | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -36,57 | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -12.522 | -3.836,87 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +69,36% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -170,12% | -34,3% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | -327,57 | -1.293,91 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -12.194,42 | -2.542,96 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 10,63 | 0,13 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -12.183,8 | -2.542,83 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +79,13% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -165,53% | -22,73% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -12.183,8 | -2.542,83 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -6.584,77 | -994,79 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +84,89% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -6.585 | -995 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +84,89% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 1,85 | 2,56 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 1,85 | 2,56 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 1.292,28 | -2.126,2 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -264,53% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 17,56% | -19% | |||||||||||||||||
EBIT | 579,9 | -3.947,11 | |||||||||||||||||