| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | 24,389.12 | 29,182.94 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | - | - | - | +19.66% | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | - | 10,368.26 | - | 23,614.22 | 28,930.06 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 4,537.82 | 1,884.42 | - | 5,568.72 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | -58.47% | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | - | - | - | 19.08% | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 3,877.73 | - | - | 2,059.63 | - | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | 1,113.18 | 2,473.27 | 3,509.09 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | - | - | +122.18% | +41.88% | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 8.74% | 9.09% | - | - | 12.13% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -23.02 | - | - | -398.21 | -545.18 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -197.13% | - | - | - | -36.91% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -53.87 | -127.71 | -394.94 | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | 42.37 | - | - | 247.84 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | - | -111.23 | - | -175.3 | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | 916.61 | 2,078.88 | - | 3,791.6 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | -0.28 | 0.38 | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | -8.34 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 606.11 | - | - | - | 3,783.64 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +49.28% | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 152.68 | 235.57 | 504.26 | 699.05 | 919.23 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 453.44 | 682.17 | 1,219.97 | - | 2,864.41 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | -12.15 | -30.48 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 453.44 | 682.14 | 1,217.88 | 2,224.1 | 2,833.93 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +51.73% | +50.44% | +78.54% | +82.62% | +27.42% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | - | - | 4.99% | 7.62% | 7.87% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 453.44 | - | - | 2,224.1 | 2,833.93 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 1.67 | 2.51 | 4.48 | 8.18 | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | +50.44% | +78.54% | +82.62% | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | 10.42 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 272 | 272 | 272 | - | 272 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | - | 272 | 272 | - | 272 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | 1,192.21 | - | 3,774.61 | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 9.64% | - | - | 12.93% | 13.37% | |||||||||
EBIT | aa.aa | - | - | - | - | 4,368.82 | |||||||||