| Cuối Kỳ: | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 58,41 | 49,89 | 58,69 | 29 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | -14,58% | +17,65% | -50,59% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 38,77 | 32,08 | 33,55 | 14,64 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 19,64 | 17,81 | 25,14 | 14,37 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -9,3% | +41,11% | -42,86% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 33,63% | 35,71% | 42,83% | 49,53% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 18,3 | 22,78 | 21,02 | 19,19 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 1,34 | -4,97 | 4,11 | -4,83 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -471,74% | +182,81% | -217,28% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 2,29% | -9,96% | 7,01% | -16,64% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -0,08 | 0,55 | -0,03 | -0,45 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | +776,45% | -105,06% | -1.496,98% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -0,08 | -0,04 | -0,05 | -0,45 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | 0,59 | 0,02 | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 0,34 | 1,02 | -10,75 | 1,58 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 1,6 | -3,4 | -6,67 | -3,69 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 2,86 | -3,09 | -22,97 | 3,48 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -208,05% | -643,82% | +115,17% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 4,89% | -6,19% | -39,13% | 12,01% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 0,81 | 0,67 | 0,99 | 0,85 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 2,05 | -6,87 | 46,7 | 2,63 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 1,05 | 1,61 | -20,76 | 0,09 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 3,1 | -5,26 | 25,94 | 2,72 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -269,78% | +592,97% | -89,51% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 5,31% | -10,55% | 44,19% | 9,38% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 3,1 | -2,14 | -44,71 | 2,72 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0,59 | -0,41 | -8,52 | 0,52 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -169,13% | -1.987,08% | +106,09% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 0,59 | -0,41 | -8,52 | 0,52 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -169,13% | -1.987,08% | +106,09% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 5,25 | 5,25 | 5,25 | 5,25 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 5,25 | 5,25 | 5,25 | 5,25 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | 0,33 | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | 1,9 | -4,2 | 4,69 | -4,49 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -321,01% | +211,58% | -195,77% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 3,26% | -8,42% | 7,99% | -15,48% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 1,34 | -4,97 | 4,11 | -4,83 | |||||||||||||||||||||||||