Johnson & Johnson (JNJ)

TradeGate
Tiền tệ tính theo EUR
Miễn trừ Trách nhiệm
152.80
-0.20(-0.13%)
Dữ Liệu Trì Hoãn

Phân tích Kỹ thuật JNJ

Tổng kết

Bán Mạnh
Bán
Trung Tính
Mua
Mua Mạnh
Mua Mạnh
Mua15Trung Tính5Bán3

Các Chỉ Số Kỹ Thuật

Mua Mạnh
Mua6Trung Tính5Bán0

Trung bình Động

Mua
Mua9Bán3

Tổng kết:Mua Mạnh

Trung bình Động:MuaMua: (9)Bán: (3)
Các Chỉ Số Kỹ Thuật:Mua MạnhMua: (6)Bán: (0)

Chỉ báo Kỹ thuật

Tổng kết: Mua MạnhMua: 6Trung Tính: 5Bán: 0
21/09/2023 11:27 GMT
Tên
Giá trị
Hành động
RSI(14)53.248Trung Tính
STOCH(9,6)59.722Mua
STOCHRSI(14)57.023Mua
MACD(12,26)0.21Mua
ADX(14)19.984Trung Tính
Williams %R-30Mua
CCI(14)33.9487Trung Tính
ATR(14)0.4643Biến Động Ít Hơn
Highs/Lows(14)0Trung Tính
Ultimate Oscillator50.467Trung Tính
ROC0.197Mua
Bull/Bear Power(13)0.21Mua

Trung bình Động

Tổng kết: MuaMua: 9Bán: 3
21/09/2023 11:27 GMT
Tên
Đơn giản
Lũy thừa
MA5
152.56
Bán
152.50
Bán
MA10
152.55
Bán
152.45
Mua
MA20
152.23
Mua
152.31
Mua
MA50
151.91
Mua
152.21
Mua
MA100
152.46
Mua
151.93
Mua
MA200
150.97
Mua
152.08
Mua

Điểm Giới Hạn

Tên
S3
S2
S1
Điểm Giới Hạn
R1
R2
R3
Cổ Điển151.76152.03152.16152.43152.56152.83152.96
Fibonacci152.03152.18152.28152.43152.58152.68152.83
Camarilla152.19152.23152.26152.43152.34152.37152.41
Woodie151.7152152.1152.4152.5152.8152.9
DeMark--152.1152.4152.5--