| Cuối Kỳ: | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 674 | 989 | 2,357 | 4,743 | 3,307 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +33.2% | +46.74% | +138.32% | +101.23% | -30.28% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 339 | 437 | 1,429 | 2,499 | 6,161 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 335 | 552 | 928 | 2,244 | -2,854 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | -0.3% | +64.78% | +68.12% | +141.81% | -227.18% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 49.7% | 55.81% | 39.37% | 47.31% | -86.3% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 4,391 | 11,576 | 6,429 | 12,039 | 8,726 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -4,056 | -11,024 | -5,501 | -9,795 | -11,580 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -54.57% | -171.79% | +50.1% | -78.06% | -18.22% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | -601.78% | -1,114.66% | -233.39% | -206.51% | -350.17% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -24 | -196 | -350 | -826 | -1,676 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -2,300% | -716.67% | -78.57% | -136% | -102.91% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -24 | -196 | -368 | -921 | -1,816 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | 18 | 95 | 140 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 41 | -159 | -247 | -713 | 5,114 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -4,039 | -11,379 | -6,098 | -11,334 | -8,142 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -5 | - | 3,750 | -622 | -1 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -4,044 | -11,379 | -2,348 | -11,956 | -8,143 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -54.88% | -181.38% | +79.37% | -409.2% | +31.89% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -600% | -1,150.56% | -99.62% | -252.08% | -246.24% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 15 | 19 | 18 | -11 | 9 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | -4,059 | -11,398 | -2,366 | -11,945 | -8,152 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | -4,059 | -11,398 | -2,366 | -11,945 | -8,152 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | -55.28% | -180.81% | +79.24% | -404.86% | +31.75% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | -602.23% | -1,152.48% | -100.38% | -251.84% | -246.51% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | -4,059 | -11,398 | -2,366 | -11,945 | -8,152 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -77.67 | -211.46 | -29.05 | -124.32 | -65.96 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -41.4% | -172.27% | +86.26% | -327.99% | +46.94% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -77.67 | -211.46 | -29.05 | -124.32 | -65.96 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | -41.4% | -172.27% | +86.26% | -327.99% | +46.94% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 52.26 | 53.9 | 81.46 | 96.09 | 123.6 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 52.26 | 53.9 | 81.46 | 96.09 | 123.6 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | - | -10,952 | -5,418 | -9,633 | -11,352 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | - | - | +50.53% | -77.8% | -17.84% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | - | -1,107.38% | -229.87% | -203.1% | -343.27% | |||||||||
EBIT | aa.aa | -4,056 | -11,024 | -5,501 | -9,795 | -11,580 | |||||||||