| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 4,600.71 | 5,984.59 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | +43.28% | +30.08% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | - | - | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 4,600.71 | 5,984.59 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | +43.28% | +30.08% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 3,343.56 | 4,304.36 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 1,257.15 | 1,680.23 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | +146.26% | +33.65% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | - | - | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -2.48 | - | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 1,254.67 | 1,680.23 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -49.12 | -56.04 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 1,205.55 | 1,624.19 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | +174.09% | +34.73% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 26.2% | 27.14% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 232.71 | 226.87 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 972.84 | 1,397.32 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | -65.71 | -84.93 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 907.13 | 1,312.39 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | +200.03% | +44.67% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 19.72% | 21.93% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 907.13 | 1,312.39 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 2.08 | 2.98 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +176.53% | +43.26% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 2.07 | 2.96 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | +176% | +43% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 435.93 | 440.23 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 438.98 | 443.97 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | 0.62 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | |||||||||||||||||
EBIT | - | - | |||||||||||||||||