| Cuối Kỳ: | 2023 30/06 | 2024 30/06 | 2025 30/06 | 2026 30/06 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 3,435 | 4,122 | 4,419 | 5,159 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +20% | +7.21% | +16.75% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 1,248 | 1,508 | 1,669 | 2,143 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 2,187 | 2,614 | 2,750 | 3,016 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +19.52% | +5.2% | +9.67% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 63.67% | 63.42% | 62.23% | 58.46% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 1,049 | 1,216 | 1,363 | 1,582 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 1,138 | 1,398 | 1,387 | 1,434 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +22.85% | -0.79% | +3.39% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | 33.13% | 33.92% | 31.39% | 27.8% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -13 | -14 | -12 | 6 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -7.69% | +14.29% | +150% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -13 | -14 | -14 | -9 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | - | 2 | 15 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | 9 | 19 | -9 | -4 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 1,134 | 1,403 | 1,366 | 1,436 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | -18 | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -30 | -22 | -18 | -12 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 1,086 | 1,381 | 1,348 | 1,424 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +27.16% | -2.39% | +5.64% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | 31.62% | 33.5% | 30.5% | 27.6% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 331 | 446 | 443 | 440 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 755 | 935 | 905 | 984 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 755 | 935 | 905 | 984 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +23.84% | -3.21% | +8.73% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 21.98% | 22.68% | 20.48% | 19.07% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 755 | 935 | 905 | 984 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 67.9 | 84.08 | 81.38 | 70.41 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +23.84% | -3.21% | -13.48% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | 67.9 | 84.08 | 81.38 | 69.11 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +23.84% | -3.21% | -15.08% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 11.12 | 11.12 | 11.12 | 13.97 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 11.12 | 11.12 | 11.12 | 14.24 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | 8.75 | 8.75 | 17.5 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | 0% | +100% | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | - | 1,650 | 1,738 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | - | +5.33% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | - | 37.34% | 33.69% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | 1,138 | 1,398 | 1,387 | 1,434 | |||||||||||||||||||||||||