| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 1.74 | 1.83 | 0.82 | 0.42 | 1.53 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | +162.84% | +5.26% | -54.99% | -48.48% | +259.92% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 1.25 | 1.06 | 0.41 | 0.23 | 1.5 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 0.49 | 0.77 | 0.41 | 0.19 | 0.02 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +237.69% | +57.42% | -46.63% | -53.43% | -87.33% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 28.19% | 42.16% | 49.99% | 45.19% | 1.59% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 9.63 | 7.57 | 3.76 | 5.25 | 0.12 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -9.14 | -6.79 | -3.35 | -5.06 | -0.1 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -34.08% | +25.7% | +50.7% | -50.94% | +98.08% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | -525.6% | -370.99% | -406.37% | -1,190.69% | -6.35% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 2.39 | 3.12 | 0.64 | -1.09 | 0.66 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -6.75 | -3.67 | -2.71 | -6.15 | 0.56 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | -0.45 | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -6.75 | -3.67 | -2.71 | -6.6 | 0.56 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | +34.67% | +45.59% | +26.2% | -143.26% | +108.46% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -388.11% | -200.63% | -329.01% | -1,553.62% | 36.53% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -6.75 | -3.67 | -2.71 | -6.6 | 0.56 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -6.75 | -3.67 | -2.71 | -6.6 | 0.56 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | +34.67% | +45.59% | +26.2% | -143.26% | +108.46% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -388.11% | -200.63% | -329.01% | -1,553.62% | 36.53% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -6.75 | -3.67 | -2.71 | -6.6 | 0.56 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.13 | -0.05 | -0.03 | -0.04 | 0 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +41.58% | +63.98% | +45.84% | -50.76% | +106.57% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.13 | -0.05 | -0.03 | -0.04 | 0 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +41.58% | +63.98% | +45.84% | -50.76% | +106.57% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 50.72 | 76.63 | 104.42 | 168.48 | 216.9 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 50.72 | 76.63 | 104.42 | 168.48 | 216.9 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -8.93 | -6.58 | -3.14 | -4.84 | 0.01 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | -33.61% | +26.32% | +52.34% | -54.43% | +100.15% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | -513.41% | -359.39% | -380.59% | -1,140.88% | 0.46% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -9.14 | -6.79 | -3.35 | -5.06 | -0.1 | |||||||||