| Cuối Kỳ: | 2025 31/12 | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | - | |||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | |||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | - | |||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | - | |||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | |||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | - | |||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 0.87 | |||||||||||||
|
| |||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -0.87 | |||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | |||||||||||||
% Biên EBIT | - | |||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 4.54 | |||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | |||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | - | |||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 4.54 | |||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | - | |||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | 3.66 | |||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | |||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | |||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | 3.66 | |||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | |||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | - | |||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | |||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 3.66 | |||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | |||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 3.66 | |||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | |||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | - | |||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | |||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | 3.66 | |||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | |||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | |||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | |||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | |||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 20.73 | |||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 20.73 | |||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | |||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | |||||||||||||
EBITDA | - | |||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | |||||||||||||
% Biên EBITDA | - | |||||||||||||
EBIT | -0.87 | |||||||||||||