| Cuối Kỳ: | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 594.49 | 959.53 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | +6.07% | +61.4% | |||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 322.36 | 406.32 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 272.13 | 553.2 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | +0.55% | +103.29% | |||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 45.77% | 57.65% | |||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 262.84 | 297.96 | |||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | 9.28 | 255.25 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | -64.56% | +2,649.9% | |||||||||||||||||
% Biên EBIT | 1.56% | 26.6% | |||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | 21.35 | 8.81 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | +26.72% | -58.74% | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -8.03 | -17.29 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 29.38 | 26.1 | |||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -32.52 | -312.87 | |||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -1.89 | -48.82 | |||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | |||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | -45.51 | - | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -170.8 | -470.53 | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | -201.13% | -175.49% | |||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -28.73% | -49.04% | |||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 2.98 | 61.87 | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | 2,855.29 | -532.4 | |||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | 106.59 | -0.43 | |||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | 2,961.88 | -532.83 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | +3,202.19% | -117.99% | |||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | 498.22% | -55.53% | |||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | |||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -67.18 | -532.83 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.03 | -0.25 | |||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -115.81% | -676.25% | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -0.03 | -0.25 | |||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -115.81% | -676.25% | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 2,121.29 | 2,167.32 | |||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 2,178.3 | 2,191.99 | |||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | |||||||||||||||||
EBITDA | 70.04 | 317.61 | |||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | -16.12% | +353.49% | |||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 11.78% | 33.1% | |||||||||||||||||
EBIT | 9.28 | 255.25 | |||||||||||||||||