| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 3,532.76 | 2,809.05 | 2,656.54 | 2,969.22 | 2,690.19 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +144.26% | -20.49% | -5.43% | +11.77% | -9.4% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 1,524.12 | 1,654.49 | 1,699.06 | 1,772.75 | 1,608.28 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 2,008.64 | 1,154.57 | 957.47 | 1,196.47 | 1,081.91 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +304.94% | -42.52% | -17.07% | +24.96% | -9.57% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 56.86% | 41.1% | 36.04% | 40.3% | 40.22% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 657.33 | 459.05 | 462.59 | 553.04 | 560.9 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 1,351.3 | 695.52 | 494.88 | 643.43 | 521.01 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +699.33% | -48.53% | -28.85% | +30.02% | -19.03% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 38.25% | 24.76% | 18.63% | 21.67% | 19.37% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | 4.53 | 8.98 | 17.47 | 21.68 | 36.31 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +26.18% | +98.15% | +94.66% | +24.08% | +67.45% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.26 | -0.34 | -1.32 | -1.99 | -1.98 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 4.79 | 9.31 | 18.79 | 23.67 | 38.28 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 3.86 | 9.19 | 3.44 | 10.27 | -21.42 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 1,359.7 | 713.68 | 515.79 | 675.38 | 535.89 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | 0.23 | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 1,359.7 | 713.7 | 517.1 | 676.14 | 539.51 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +694.83% | -47.51% | -27.55% | +30.76% | -20.21% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 38.49% | 25.41% | 19.47% | 22.77% | 20.05% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 240.49 | 136.99 | 80.2 | 87.59 | 33.48 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 1,119.21 | 576.71 | 436.89 | 588.56 | 506.03 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | -35.4 | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 1,083.81 | 576.71 | 436.89 | 588.56 | 506.03 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +779.22% | -46.79% | -24.24% | +34.71% | -14.02% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 30.68% | 20.53% | 16.45% | 19.82% | 18.81% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | -35.4 | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 1,119.21 | 576.71 | 436.89 | 588.56 | 506.03 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 32.5 | 18.2 | 11.74 | 15.37 | 12.15 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +853.17% | -43.99% | -35.48% | +30.91% | -20.97% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 28.69 | 16.4 | 11.54 | 15.27 | 12.02 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +777.37% | -42.84% | -29.63% | +32.32% | -21.28% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 34.44 | 31.68 | 37.2 | 38.28 | 41.65 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 39.01 | 35.16 | 37.86 | 38.54 | 42.08 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | 33.46 | 15.09 | 10.32 | 12.65 | 10 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | +1,086.52% | -54.9% | -31.61% | +22.58% | -20.95% | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 1,388.04 | 743.35 | 549.19 | 696.32 | 573.85 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +592.15% | -46.45% | -26.12% | +26.79% | -17.59% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 39.29% | 26.46% | 20.67% | 23.45% | 21.33% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 1,351.3 | 695.52 | 494.88 | 643.43 | 521.01 | |||||||||