| Cuối Kỳ: | 2020 31/08 | 2021 31/08 | 2022 31/08 | 2023 31/08 | 2024 31/08 | 2025 31/08 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 3,606 | 11,360 | 11,049 | 6,468 | 3,980 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +21.82% | +215.03% | -2.74% | -41.46% | -38.47% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 2,299 | 7,293 | 7,002 | 4,365 | 3,498 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 1,307 | 4,067 | 4,047 | 2,103 | 482 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +2.19% | +211.17% | -0.49% | -48.04% | -77.08% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 36.25% | 35.8% | 36.63% | 32.51% | 12.11% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 989 | 1,673 | 1,936 | 1,841 | 2,212 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 318 | 2,394 | 2,111 | 262 | -1,730 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | -5.92% | +652.83% | -11.82% | -87.59% | -760.31% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 8.82% | 21.07% | 19.11% | 4.05% | -43.47% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -4 | -2 | - | - | 4 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +60% | +50% | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -4 | -2 | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | - | - | - | - | 4 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | 0 | -2 | -23 | 4 | 6 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 314 | 2,390 | 2,088 | 266 | -1,720 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | -6 | - | 1 | -335 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 314 | 2,384 | 2,088 | 268 | -2,055 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +34.76% | +659.24% | -12.42% | -87.16% | -866.79% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 8.71% | 20.99% | 18.9% | 4.14% | -51.63% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 118 | 889 | 706 | 112 | 65 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 196 | 1,495 | 1,382 | 156 | -2,120 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | 3 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 196 | 1,495 | 1,382 | 156 | -2,117 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +38.03% | +662.76% | -7.56% | -88.71% | -1,457.05% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 5.44% | 13.16% | 12.51% | 2.41% | -53.19% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 196 | 1,495 | 1,382 | 156 | -2,117 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 14.35 | 109.42 | 94.99 | 10.56 | -143.2 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +34.89% | +662.76% | -13.19% | -88.88% | -1,455.67% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 14.35 | 109.42 | 88.5 | 9.94 | -143.2 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | +34.89% | +662.76% | -19.12% | -88.77% | -1,540.6% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 13.66 | 13.66 | 14.55 | 14.77 | 14.78 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 13.66 | 13.66 | 15.62 | 15.69 | 14.78 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 329 | 2,424 | 2,157 | 328 | -1,673 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | -12.03% | +636.78% | -11.01% | -84.79% | -610.06% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 9.12% | 21.34% | 19.52% | 5.07% | -42.04% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 318 | 2,394 | 2,111 | 262 | -1,730 | |||||||||