| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 459 | 2,482 | 5,130 | 11,937 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +440.74% | +106.69% | +132.69% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 176 | 1,012 | 2,289 | 4,812 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 283 | 1,470 | 2,841 | 7,125 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | +419.43% | +93.27% | +150.79% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 61.66% | 59.23% | 55.38% | 59.69% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 343 | 818 | 973 | 2,405 | |||||||||||||||||||||||||
|
| ||||||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -60 | 652 | 1,868 | 4,720 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | +1,186.67% | +186.5% | +152.68% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -13.07% | 26.27% | 36.41% | 39.54% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -3 | -40 | -104 | -167 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -1,233.33% | -160% | -60.58% | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -3 | -41 | -106 | -206 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | - | 1 | 2 | 39 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -2 | -1 | -7 | -40 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -65 | 611 | 1,757 | 4,513 | |||||||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | - | - | 184 | 10 | |||||||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | -620 | -2,421 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -41 | 611 | 1,321 | 2,102 | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | +1,590.24% | +116.2% | +59.12% | |||||||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -8.93% | 24.62% | 25.75% | 17.61% | |||||||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | - | 127 | 388 | 599 | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -41 | 484 | 933 | 1,503 | |||||||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | -28 | -53 | |||||||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -41 | 484 | 905 | 1,450 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | +1,280.49% | +86.98% | +60.22% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -8.93% | 19.5% | 17.64% | 12.15% | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -41 | 484 | 905 | 1,450 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -5.44 | 46.89 | 77.88 | 118.45 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +962.15% | +66.1% | +52.1% | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -5.44 | 44.88 | 71.94 | 112.49 | |||||||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | +925.36% | +60.28% | +56.37% | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 7.54 | 10.32 | 11.62 | 12.24 | |||||||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 7.54 | 10.8 | 12.59 | 12.89 | |||||||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | - | |||||||||||||||||||||||||
EBITDA | - | 717 | 1,957 | 4,932 | |||||||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | - | +172.94% | +152.02% | |||||||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | - | 28.89% | 38.15% | 41.32% | |||||||||||||||||||||||||
EBIT | -60 | 652 | 1,868 | 4,720 | |||||||||||||||||||||||||