| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 892.8 | 980.9 | 1,018.9 | 919.2 | 852.6 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | -5.48% | +9.87% | +3.87% | -9.79% | -7.25% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | 783.7 | 804 | 854.3 | 776.8 | 707.7 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 109.1 | 176.9 | 164.6 | 142.4 | 144.9 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | +20.55% | +62.14% | -6.95% | -13.49% | +1.76% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 12.22% | 18.03% | 16.15% | 15.49% | 17% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 109.8 | 151.2 | 163.3 | 155.5 | 141.4 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -0.7 | 25.7 | 1.3 | -13.1 | 3.5 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 0% | +3,771.43% | -94.94% | -1,107.69% | +126.72% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | -0.08% | 2.62% | 0.13% | -1.43% | 0.41% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -0.8 | -1.6 | -6.9 | -10.9 | -2.7 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | -100% | -331.25% | -57.97% | +75.23% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | -1 | -1.7 | -7.7 | -16.9 | -3.4 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 0.2 | 0.1 | 0.8 | 6 | 0.7 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 1.2 | 7 | 1.6 | -3.7 | -0.4 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -0.3 | 31.1 | -4 | -27.7 | 0.4 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -9.8 | -21.8 | -226.4 | -18.8 | -77.8 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -14.6 | 3.2 | -242.7 | -139.6 | -138.3 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -23.73% | +121.92% | -7,684.38% | +42.48% | +0.93% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -1.64% | 0.33% | -23.82% | -15.19% | -16.22% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | -6.5 | 18.2 | -53 | -9 | 72.9 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -8.1 | -15 | -189.7 | -130.6 | -211.2 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -8.1 | -15 | -189.7 | -130.6 | -211.2 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -28.57% | -85.19% | -1,164.67% | +31.15% | -61.72% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -0.91% | -1.53% | -18.62% | -14.21% | -24.77% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -8.1 | -15 | -189.7 | -130.6 | -211.2 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.09 | -0.16 | -2.01 | -1.38 | -2.23 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -28.57% | -77.87% | -1,157.96% | +31.37% | -61.37% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -0.09 | -0.16 | -2.02 | -1.38 | -2.23 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -28.57% | -77.87% | -1,161.83% | +31.58% | -61.37% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 90 | 93.7 | 94.2 | 94.5 | 94.7 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 90 | 93.7 | 94.2 | 94.6 | 94.9 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | 66.4 | 120.2 | 304.2 | 63.7 | 129.7 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | +18.36% | +81.02% | +153.08% | -79.06% | +103.61% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 7.44% | 12.25% | 29.86% | 6.93% | 15.21% | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -0.7 | 25.7 | 1.3 | -13.1 | 3.5 | |||||||||