| Cuối Kỳ: | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | 24.084,21 | 29.422,02 | 35.418,09 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | - | +22,16% | +20,38% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Doanh Thu | 16.571,9 | 22.413,01 | 23.431,85 | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Gộp | 7.512,31 | 7.009 | 11.986,24 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | - | -6,7% | +71,01% | |||||||||||||||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | 31,19% | 23,82% | 33,84% | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | 8.696,61 | 9.587,24 | 12.056,5 | |||||||||||||||||||||
|
| |||||||||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | -1.184,3 | -2.578,24 | -70,26 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | - | -117,7% | +97,27% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBIT | -4,92% | -8,76% | -0,2% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | -566,75 | -1.203,58 | -1.094,54 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | - | -112,36% | +9,06% | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | -656,74 | -1.470,27 | -1.534,67 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | 89,98 | 266,7 | 440,13 | |||||||||||||||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | -1.173,99 | -3.635,76 | -564,47 | |||||||||||||||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | -2.925,05 | -7.417,58 | -1.729,27 | |||||||||||||||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | 5,02 | - | 17,67 | |||||||||||||||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | - | - | -90,83 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | -2.919,82 | -7.418,06 | -1.799,45 | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | - | -154,06% | +75,74% | |||||||||||||||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | -12,12% | -25,21% | -5,08% | |||||||||||||||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | 77,63 | 96,75 | -3.752,37 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | -2.997,45 | -7.514,81 | 1.952,92 | |||||||||||||||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Lợi Nhuận Ròng | -2.997,45 | -7.514,81 | 1.952,92 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | - | -150,71% | +125,99% | |||||||||||||||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | -12,45% | -25,54% | 5,51% | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | - | - | 43,71 | |||||||||||||||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | -2.997,45 | -7.514,81 | 1.909,22 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -810,12 | -2.031,03 | 509,82 | |||||||||||||||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -150,71% | +125,1% | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | -810,12 | -2.031,03 | 465,81 | |||||||||||||||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | - | -150,71% | +122,93% | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | 3,7 | 3,7 | 3,74 | |||||||||||||||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | 3,7 | 3,7 | 4,19 | |||||||||||||||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | - | - | - | |||||||||||||||||||||
EBITDA | 156,79 | -736,28 | 2.545,44 | |||||||||||||||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | - | -569,6% | +445,72% | |||||||||||||||||||||
% Biên EBITDA | 0,65% | -2,5% | 7,19% | |||||||||||||||||||||
EBIT | -1.184,3 | -2.578,24 | -70,26 | |||||||||||||||||||||