| Cuối Kỳ: | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | 12.23 | 13.09 | 18.26 | 17.8 | 20.84 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | +50.35% | +7% | +39.47% | -2.52% | +17.1% | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | 5.17 | 6.11 | 8.06 | 7.87 | 9.49 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 7.06 | 6.98 | 10.19 | 9.92 | 11.35 | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | +56.37% | -1.12% | +45.97% | -2.65% | +14.42% | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | 57.72% | 53.34% | 55.83% | 55.76% | 54.48% | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | 3.98 | 4.78 | 6.1 | 6.91 | 7.59 | |||||||||
| |||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | 3.08 | 2.2 | 4.1 | 3.01 | 3.76 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | +112.26% | -28.55% | +86.12% | -26.49% | +25% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | 25.18% | 16.81% | 22.44% | 16.92% | 18.06% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | -0.01 | -0.01 | 0.42 | 0.65 | 0.56 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | +26.5% | +6.02% | +3,217.2% | +55.16% | -14.42% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | -0.02 | -0.02 | -0.02 | -0.01 | -0 | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | 0 | 0 | 0.44 | 0.66 | 0.56 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | -0 | -0 | 0 | -0 | 0.01 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 3.06 | 2.19 | 4.52 | 3.66 | 4.33 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | - | - | -0.04 | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 3.06 | 2.19 | 4.47 | 3.68 | 4.43 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | +134.45% | -28.71% | +104.75% | -17.86% | +20.56% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 25.06% | 16.69% | 24.51% | 20.65% | 21.26% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | 0.81 | 0.53 | 1.08 | 0.97 | 1.14 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | 2.25 | 1.65 | 3.4 | 2.71 | 3.29 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | 2.25 | 1.65 | 3.4 | 2.71 | 3.29 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | +110.79% | -26.63% | +105.63% | -20.36% | +21.65% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | 18.4% | 12.62% | 18.61% | 15.2% | 15.79% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | 2.25 | 1.65 | 3.4 | 2.71 | 3.29 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.45 | 0.26 | 0.54 | 0.43 | 0.53 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -41.3% | +105.63% | -20.36% | +21.65% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | 0.45 | 0.26 | 0.54 | 0.43 | 0.53 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | - | -41.3% | +105.63% | -20.36% | +21.65% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | 5 | 6.25 | 6.25 | 6.25 | 6.25 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | 5 | 6.25 | 6.25 | 6.25 | 6.25 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | 0.22 | 0.16 | 0.2 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | - | - | - | -28.57% | +25% | |||||||||
EBITDA | aa.aa | 4.34 | 3.83 | 5.86 | 5.06 | 5.23 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | +82.96% | -11.79% | +53.08% | -13.57% | +3.25% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | 35.47% | 29.24% | 32.09% | 28.46% | 25.09% | |||||||||
EBIT | aa.aa | 3.08 | 2.2 | 4.1 | 3.01 | 3.76 | |||||||||