| Cuối Kỳ: | 2019 31/12 | 2020 31/12 | 2021 31/12 | 2022 31/12 | 2023 31/12 | 2024 31/12 | 2025 31/12 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 96.54 | 147.65 | 141.53 | 152.39 | 131.41 | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -96.54 | -147.65 | -141.53 | -152.39 | -131.41 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | -157.39% | -52.94% | +4.15% | -7.67% | +13.77% | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | 0.19 | 4.9 | 16.71 | 20.09 | 16.61 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | -43.45% | +2,480% | +240.92% | +20.23% | -17.35% | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 0.19 | 4.9 | 16.71 | 20.09 | 16.61 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | -15.57 | -0.26 | -0.23 | 0.04 | -0.25 | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -111.92 | -143.01 | -125.04 | -132.25 | -115.05 | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -10.85 | -99.8 | - | -27.2 | -9.5 | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -122.76 | -242.81 | -125.04 | -161.65 | -124.55 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -20.76% | -97.78% | +48.5% | -29.28% | +22.95% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | -122.76 | -242.81 | -125.04 | -161.65 | -124.55 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | -122.76 | -242.81 | -125.04 | -161.65 | -124.55 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | -20.76% | -97.78% | +48.5% | -29.28% | +22.95% | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | -122.76 | -242.81 | -125.04 | -161.65 | -124.55 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -1.85 | -1.99 | -0.83 | -0.69 | -0.44 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +61.68% | -7.45% | +58.16% | +16.96% | +36.46% | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | -1.85 | -1.99 | -0.83 | -0.69 | -0.44 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | +61.68% | -7.45% | +58.16% | +16.96% | +36.46% | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | 66.29 | 122.02 | 150.18 | 233.82 | 283.53 | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 66.29 | 122.02 | 150.18 | 233.82 | 283.53 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | -95.71 | -145.01 | -137.79 | -148.58 | -128.3 | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | -158.9% | -51.51% | +4.98% | -7.83% | +13.65% | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | -96.54 | -147.65 | -141.53 | -152.39 | -131.41 | |||||||||