| Cuối Kỳ: | 2020 31/03 | 2021 31/03 | 2022 31/03 | 2023 31/03 | 2024 31/03 | 2025 31/03 | 2026 31/03 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | 5,381.62 | - | - | 7,327.47 | |||||||||
Tăng Trưởng Tổng Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Chi Phí Doanh Thu | aa.aa | aa.aa | - | 3,734.16 | - | - | 5,521.49 | |||||||||
Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | 1,229.88 | - | 2,186.44 | 2,783.62 | - | |||||||||
Tăng Trưởng Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | +32.72% | +27.31% | - | |||||||||
% Biên Lợi Nhuận Gộp | aa.aa | aa.aa | - | - | - | 28.62% | - | |||||||||
Tổng Các Chi Phí Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | 127.78 | 181.37 | - | - | - | |||||||||
| ||||||||||||||||
Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | 1,102.1 | - | - | - | 1,334.24 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Hoạt Động | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
% Biên EBIT | aa.aa | aa.aa | - | 27.24% | - | 25.86% | 18.21% | |||||||||
Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | 65.54 | |||||||||
Tăng Trưởng Chi Phí Lãi Vay Ròng | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Tổng Chi Phí Lãi Vay | aa.aa | aa.aa | - | -0.79 | - | -36.55 | - | |||||||||
Thu Nhập Từ Lãi Suất Và Đầu Tư | aa.aa | aa.aa | 31.94 | - | - | 88.65 | 118.41 | |||||||||
Tổng Chi Phí Ngoài Hoạt Động Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Loại Trừ Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Lãi (Lỗ) Khi Bán Tài Sản | aa.aa | aa.aa | - | 0.6 | 64.89 | - | - | |||||||||
Tổng Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBT Bao Gồm Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 1,478.83 | - | 2,489.81 | 1,292.18 | |||||||||
EBT Bao Gồm Tăng Trưởng của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | -48.1% | |||||||||
EBT Bao Gồm Biên của Các Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | 27.48% | - | - | 17.63% | |||||||||
Chi Phí Thuế Thu Nhập | aa.aa | aa.aa | - | 390.31 | 541.26 | 651.97 | 380.23 | |||||||||
Thu Nhập Ròng Cho Công Ty | aa.aa | aa.aa | 788.5 | - | - | - | 911.94 | |||||||||
Quyền Lợi Thiểu Số | aa.aa | aa.aa | - | - | -2.8 | - | -6.64 | |||||||||
Lợi Nhuận Ròng | aa.aa | aa.aa | 780.7 | 1,076.87 | 1,523.83 | - | 905.31 | |||||||||
Tăng Trưởng Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | +37.94% | +41.51% | - | - | |||||||||
% Biên Thu Nhập Ròng | aa.aa | aa.aa | - | 20.01% | 19.21% | 18.87% | 12.35% | |||||||||
Cổ Tức Ưu Đãi và Các Điều Chỉnh Khác | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
Thu Nhập Ròng Phổ Thông, Không Bao Gồm Khoản Mục Bất Thường | aa.aa | aa.aa | - | - | 1,523.83 | - | 905.31 | |||||||||
EPS Cơ Bản – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | 27.44 | 33.05 | - | |||||||||
EPS Cơ Bản – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | +19.77% | +20.45% | - | |||||||||
EPS Pha Loãng – Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | 27.44 | - | 16.3 | |||||||||
EPS Pha Loãng – Tăng Trưởng Hoạt Động Kinh Doanh Liên Tục | aa.aa | aa.aa | - | - | +19.78% | - | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Cơ Bản | aa.aa | aa.aa | - | - | 55.53 | 55.53 | - | |||||||||
Lượng Cổ Phiếu Đang Lưu Hành Bình Quân Gia Quyền Pha Loãng | aa.aa | aa.aa | 47 | - | 55.53 | - | 55.53 | |||||||||
Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | 2 | - | 1.5 | |||||||||
Tăng Trưởng Cổ Tức Trên Mỗi Cổ Phiếu | aa.aa | aa.aa | - | - | - | - | - | |||||||||
EBITDA | aa.aa | aa.aa | 1,118.51 | 1,487.38 | 2,033.98 | - | - | |||||||||
Tăng Trưởng EBITDA | aa.aa | aa.aa | - | +32.98% | - | - | - | |||||||||
% Biên EBITDA | aa.aa | aa.aa | 31.08% | 27.64% | - | 26.8% | - | |||||||||
EBIT | aa.aa | aa.aa | 1,102.1 | 1,466.09 | - | 2,514.77 | 1,334.24 | |||||||||